単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,581 17,933 28,147 42,229 45,321
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 17,581 17,933 28,147 42,229 45,321
Giá vốn hàng bán 16,555 15,638 18,514 22,320 24,010
Lợi nhuận gộp 1,026 2,296 9,633 19,909 21,311
Doanh thu hoạt động tài chính 9,527 8,689 8,924 10,930 5,942
Chi phí tài chính 1 3 6 4 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,878 5,732 7,282 8,162 9,358
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,674 5,251 11,268 22,673 17,895
Thu nhập khác 46 42 48 209 45
Chi phí khác 100 123 103 158 74
Lợi nhuận khác -55 -81 -55 51 -28
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,619 5,170 11,213 22,724 17,867
Chi phí thuế TNDN hiện hành 801 744 2,268 4,567 3,622
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 801 744 2,268 4,567 3,622
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,818 4,426 8,944 18,158 14,245
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,818 4,426 8,944 18,158 14,245
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)