Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,581
|
17,933
|
28,147
|
42,229
|
45,321
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
17,581
|
17,933
|
28,147
|
42,229
|
45,321
|
Giá vốn hàng bán
|
16,555
|
15,638
|
18,514
|
22,320
|
24,010
|
Lợi nhuận gộp
|
1,026
|
2,296
|
9,633
|
19,909
|
21,311
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,527
|
8,689
|
8,924
|
10,930
|
5,942
|
Chi phí tài chính
|
1
|
3
|
6
|
4
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,878
|
5,732
|
7,282
|
8,162
|
9,358
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,674
|
5,251
|
11,268
|
22,673
|
17,895
|
Thu nhập khác
|
46
|
42
|
48
|
209
|
45
|
Chi phí khác
|
100
|
123
|
103
|
158
|
74
|
Lợi nhuận khác
|
-55
|
-81
|
-55
|
51
|
-28
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,619
|
5,170
|
11,213
|
22,724
|
17,867
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
801
|
744
|
2,268
|
4,567
|
3,622
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
801
|
744
|
2,268
|
4,567
|
3,622
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,818
|
4,426
|
8,944
|
18,158
|
14,245
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,818
|
4,426
|
8,944
|
18,158
|
14,245
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|