単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,368 11,274 13,743 12,893 12,728
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 12,368 11,274 13,743 12,893 12,728
Giá vốn hàng bán 7,284 6,345 6,803 5,642 7,658
Lợi nhuận gộp 5,084 4,929 6,940 7,251 5,070
Doanh thu hoạt động tài chính 1,553 2,994 1,630 1,819 2,214
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,147 2,742 2,742 2,475 2,656
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,489 5,180 5,828 6,594 4,628
Thu nhập khác 8 7 19 6 9
Chi phí khác 50 12 0 19
Lợi nhuận khác -42 -4 19 6 -11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,447 5,176 5,847 6,600 4,617
Chi phí thuế TNDN hiện hành 709 1,044 1,170 1,320 927
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 709 1,044 1,170 1,320 927
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,738 4,132 4,677 5,280 3,691
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,738 4,132 4,677 5,280 3,691
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)