|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,274
|
13,743
|
12,893
|
12,728
|
14,771
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
11,274
|
13,743
|
12,893
|
12,728
|
14,771
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,345
|
6,803
|
5,642
|
7,658
|
11,622
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,929
|
6,940
|
7,251
|
5,070
|
3,149
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,994
|
1,630
|
1,819
|
2,214
|
2,482
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,742
|
2,742
|
2,475
|
2,656
|
884
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,180
|
5,828
|
6,594
|
4,628
|
4,747
|
|
Thu nhập khác
|
7
|
19
|
6
|
9
|
21
|
|
Chi phí khác
|
12
|
0
|
|
19
|
24
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4
|
19
|
6
|
-11
|
-3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,176
|
5,847
|
6,600
|
4,617
|
4,744
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,044
|
1,170
|
1,320
|
927
|
958
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,044
|
1,170
|
1,320
|
927
|
958
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,132
|
4,677
|
5,280
|
3,691
|
3,787
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,132
|
4,677
|
5,280
|
3,691
|
3,787
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|