単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,274 13,743 12,893 12,728 14,771
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 11,274 13,743 12,893 12,728 14,771
Giá vốn hàng bán 6,345 6,803 5,642 7,658 11,622
Lợi nhuận gộp 4,929 6,940 7,251 5,070 3,149
Doanh thu hoạt động tài chính 2,994 1,630 1,819 2,214 2,482
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,742 2,742 2,475 2,656 884
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,180 5,828 6,594 4,628 4,747
Thu nhập khác 7 19 6 9 21
Chi phí khác 12 0 19 24
Lợi nhuận khác -4 19 6 -11 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,176 5,847 6,600 4,617 4,744
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,044 1,170 1,320 927 958
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,044 1,170 1,320 927 958
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,132 4,677 5,280 3,691 3,787
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,132 4,677 5,280 3,691 3,787
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)