|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
15,149
|
12,359
|
13,606
|
12,301
|
15,420
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-3,371
|
-3,208
|
-3,896
|
-3,757
|
-3,833
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4,013
|
-3,781
|
-3,082
|
-3,590
|
-3,977
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-628
|
-700
|
|
-930
|
-1,753
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,121
|
2,020
|
7,671
|
3,676
|
640
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-5,640
|
-7,055
|
-9,530
|
-7,971
|
-3,479
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,618
|
-366
|
4,769
|
-271
|
3,019
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
48
|
210
|
63
|
227
|
51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
48
|
210
|
63
|
227
|
51
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-8,442
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
-8,442
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,666
|
-156
|
4,832
|
-8,486
|
3,070
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,000
|
6,668
|
6,512
|
11,350
|
2,864
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
|
6
|
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,668
|
6,512
|
11,350
|
2,864
|
5,934
|