DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.00 | 4.66 | 0.01 | 2.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.05 | 12.56 | 0.03 | 3.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.28 | 0.30 | 0.38 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.26 | 1.31 | 1.52 | 1.74 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,639.99 | 1,287.93 | 1,569.30 | 2,392.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.84 | -21.47 | 21.85 | 52.44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.58 | 19.56 | 17.53 | 15.05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 27.10 | 24.52 | 7.35 | 11.85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74.66 | 68.11 | 9.17 | 46.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.22 | 75.22 | 4.03 | 57.99 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 369.20 | 616.28 | 398.74 | 382.27 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 50.08 | 69.85 | 100.64 | 58.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.37 | 39.16 | 46.70 | 62.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 656.29 | 972.01 | 807.09 | 790.19 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,029.43 | 2,016.46 | 1,338.77 | 1,787.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.21 | 2.43 | 1.63 | 1.53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.98 | 2.25 | 1.44 | 1.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.25 | 0.34 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.44 | 0.49 | 0.72 | 0.96 |