DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.49 | 9.00 | 4.66 | 0.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.42 | 18.05 | 12.56 | 0.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.39 | 0.28 | 0.30 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.47 | 1.26 | 1.31 | 1.52 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,453.33 | 1,639.99 | 1,287.93 | 1,569.30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.36 | 12.84 | -21.47 | 21.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.78 | 21.58 | 19.56 | 17.53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18.89 | 27.10 | 24.52 | 7.35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80.03 | 74.66 | 68.11 | 9.17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 55.68 | 89.22 | 75.22 | 4.03 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 437.76 | 369.20 | 616.28 | 398.74 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 60.31 | 50.08 | 69.85 | 100.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.42 | 17.37 | 39.16 | 46.70 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 758.78 | 656.29 | 972.01 | 807.09 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,721.92 | 2,029.43 | 2,016.46 | 1,338.77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.33 | 3.21 | 2.43 | 1.63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.13 | 2.98 | 2.25 | 1.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.29 | 0.25 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.64 | 0.44 | 0.49 | 0.72 |