単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,021,242 2,948,774 3,429,801 3,470,063 5,219,015
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 524,516 661,584 426,568 323,248 456,284
1. Tiền 188,516 246,534 109,924 121,268 164,844
2. Các khoản tương đương tiền 336,000 415,051 316,644 201,980 291,439
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 505,014 419,488 574,611 1,029,571 1,825,535
1. Đầu tư ngắn hạn 528,932 411,235 583,824 750,049 765,032
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -60,918 -70,206 -14,213 -165,474 -37,367
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,743,023 1,658,878 2,174,576 1,714,378 2,534,834
1. Phải thu khách hàng 403,543 245,601 324,105 615,914 533,955
2. Trả trước cho người bán 10,242 4,881 10,719 5,102 26,708
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 52,606 205,273 119,622 31,036 543,832
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,622 -50,654 -52,681 -75,144 -102,978
IV. Tổng hàng tồn kho 199,763 176,358 198,164 355,665 325,187
1. Hàng tồn kho 199,856 176,450 198,256 356,851 327,545
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -93 -93 -93 -1,186 -2,358
V. Tài sản ngắn hạn khác 48,926 32,466 55,883 47,200 77,176
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,459 6,914 4,883 8,354 10,881
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41,089 24,465 50,587 38,611 65,624
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 379 1,087 413 235 672
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 985,639 1,207,430 1,135,917 1,793,356 1,198,204
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,270 14,087 44,121 712,300 23,912
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,270 14,087 16,476 65,280 23,912
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 709,032 664,800 611,681 567,861 576,303
1. Tài sản cố định hữu hình 550,535 529,506 506,490 481,820 532,620
- Nguyên giá 919,841 930,859 961,431 983,818 1,188,025
- Giá trị hao mòn lũy kế -369,306 -401,353 -454,941 -501,998 -655,405
2. Tài sản cố định thuê tài chính 133,518 115,576 82,945 67,217 18,337
- Nguyên giá 179,415 179,415 157,728 157,728 56,519
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,897 -63,839 -74,782 -90,510 -38,182
3. Tài sản cố định vô hình 24,979 19,718 22,245 18,823 25,346
- Nguyên giá 67,673 65,094 72,065 74,048 87,856
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,693 -45,377 -49,820 -55,224 -62,510
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 29,486 0 159,865 137,835 280,906
- Nguyên giá 34,581 0 160,987 142,987 291,896
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,096 0 -1,122 -5,152 -10,990
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 90,600 335,193 152,794 180,342 65,278
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 95,313 80,995 115,064 0
3. Đầu tư dài hạn khác 23,600 234,880 71,799 65,278 65,278
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 80,735 76,410 60,865 174,212 225,022
1. Chi phí trả trước dài hạn 76,803 59,500 55,096 55,368 54,112
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,933 16,910 5,769 34,494 9,228
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 51,195 110,079 97,214 84,350 161,682
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,006,881 4,156,204 4,565,718 5,263,419 6,417,219
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,744,620 1,439,105 1,709,084 2,481,079 3,542,664
I. Nợ ngắn hạn 1,299,318 919,343 1,413,336 2,131,291 3,363,695
1. Vay và nợ ngắn 983,042 633,018 1,098,656 1,697,712 2,372,323
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 117,356 61,203 111,141 165,590 381,594
4. Người mua trả tiền trước 9,706 9,737 9,676 9,856 16,005
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,045 27,050 40,173 28,412 32,518
6. Phải trả người lao động 60,512 117,561 80,436 78,833 79,665
7. Chi phí phải trả 32,697 29,562 30,407 31,192 43,755
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 41,306 12,566 14,202 91,012 409,028
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 124
II. Nợ dài hạn 445,302 519,762 295,748 349,787 178,969
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 423 0 998 178 268
4. Vay và nợ dài hạn 367,801 439,254 216,361 235,227 88,887
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 70,358 73,069 70,889 81,666 84,003
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,719 6,281 6,240 6,219 5,811
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,262,261 2,717,099 2,856,634 2,782,340 2,874,555
I. Vốn chủ sở hữu 2,262,261 2,717,099 2,856,634 2,782,340 2,874,555
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 754,647 754,647 754,647 754,647 754,647
2. Thặng dư vốn cổ phần 225,071 225,071 225,071 225,071 224,722
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 84,576 84,576
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,804 10,804 10,804 10,804 10,804
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 807,199 1,155,183 1,247,348 1,030,205 994,309
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 28,646 28,646 28,646 28,646 28,646
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 464,541 571,395 618,765 677,037 805,497
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,006,881 4,156,204 4,565,718 5,263,419 6,417,219