|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
216,389
|
331,880
|
215,109
|
10,580
|
132,188
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
83,588
|
-152,138
|
-60,988
|
151,933
|
-78,372
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
78,885
|
80,708
|
92,310
|
85,532
|
94,985
|
|
- Các khoản dự phòng
|
53,446
|
33,855
|
-54,008
|
174,798
|
-121,615
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2,316
|
7,844
|
3,686
|
1,802
|
2,248
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-107,189
|
-387,171
|
-211,071
|
-214,979
|
-205,192
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
56,129
|
112,626
|
108,095
|
104,780
|
151,202
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
299,976
|
179,742
|
154,122
|
162,513
|
53,816
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-118,225
|
39,383
|
-18,194
|
-309,113
|
183,845
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
24,559
|
23,727
|
-21,776
|
-158,711
|
117,978
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
94,515
|
-32,191
|
-12,964
|
229,750
|
-71,684
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9,380
|
22,944
|
6,436
|
-3,727
|
1,130
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-80,284
|
34,717
|
-172,589
|
-166,226
|
-14,983
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-44,886
|
-107,815
|
-104,036
|
-108,307
|
-168,348
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-67,724
|
-51,496
|
-29,176
|
-41,433
|
-50,837
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,070
|
36
|
-4,017
|
-1,490
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
116,242
|
109,046
|
-202,194
|
-396,745
|
50,919
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-34,758
|
-18,632
|
-189,545
|
-2,268
|
-71,489
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
113
|
2,669
|
-619
|
-18,770
|
18,806
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,531,690
|
-2,663,332
|
-471,700
|
-1,154,111
|
-51,293,692
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3,782,578
|
2,727,986
|
0
|
730,080
|
51,055,432
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-367,754
|
-49,812
|
-33,878
|
-103,814
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
140,762
|
441,501
|
227,090
|
6,521
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
103,389
|
199,507
|
211,690
|
292,346
|
189,205
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-539,606
|
321,946
|
-272,897
|
-180,080
|
-205,552
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-83
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,385,004
|
2,116,928
|
2,560,523
|
3,430,879
|
6,306,919
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,067,658
|
-2,400,755
|
-2,262,473
|
-2,802,012
|
-6,001,389
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-18,290
|
-19,096
|
-28,716
|
-16,938
|
-17,805
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-34,959
|
0
|
-22,635
|
-138,811
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
264,013
|
-302,924
|
246,699
|
473,118
|
287,724
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-159,351
|
128,068
|
-228,392
|
-103,707
|
133,090
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
684,571
|
524,516
|
661,584
|
426,568
|
323,248
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-703
|
0
|
0
|
5
|
-55
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
524,516
|
652,584
|
433,192
|
322,865
|
456,284
|