単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,470,298 1,656,990 1,307,363 1,587,838 2,427,209
Các khoản giảm trừ doanh thu 16,967 17,000 19,437 18,533 34,915
Doanh thu thuần 1,453,331 1,639,990 1,287,927 1,569,305 2,392,294
Giá vốn hàng bán 1,209,441 1,286,020 1,036,039 1,294,211 2,032,255
Lợi nhuận gộp 243,890 353,970 251,887 275,094 360,038
Doanh thu hoạt động tài chính 351,607 543,774 317,751 377,880 461,555
Chi phí tài chính 126,351 238,896 88,759 300,189 251,426
Trong đó: Chi phí lãi vay 54,822 112,626 100,699 104,780 151,202
Chi phí bán hàng 42,353 63,444 71,493 102,951 174,428
Chi phí quản lý doanh nghiệp 206,040 260,283 190,599 247,029 266,377
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 220,754 335,121 220,402 4,614 131,877
Thu nhập khác 10,004 5,910 1,457 8,953 15,240
Chi phí khác 11,081 9,151 6,749 2,986 14,929
Lợi nhuận khác -1,077 -3,241 -5,292 5,966 311
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 1,614 1,809 2,515
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 219,676 331,880 215,109 10,580 132,188
Chi phí thuế TNDN hiện hành 74,727 46,111 44,315 27,923 27,924
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 22,625 -10,321 8,985 -17,769 27,603
Chi phí thuế TNDN 97,353 35,791 53,300 10,153 55,527
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 122,324 296,089 161,809 427 76,662
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 36,045 -10,242 46,137 -6,377 75,320
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 86,279 306,332 115,672 6,804 1,342
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)