単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 606,686 495,231 555,487 584,276 790,966
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,089 5,182 9,400 7,293 13,040
Doanh thu thuần 601,597 490,049 546,088 576,983 777,926
Giá vốn hàng bán 487,838 399,754 452,767 505,433 669,211
Lợi nhuận gộp 113,759 90,295 93,321 71,550 108,715
Doanh thu hoạt động tài chính 75,012 120,263 83,417 154,452 109,955
Chi phí tài chính 33,927 60,947 81,795 48,302 66,912
Trong đó: Chi phí lãi vay 31,580 34,453 39,205 39,524 38,020
Chi phí bán hàng 34,233 29,928 39,857 44,268 60,374
Chi phí quản lý doanh nghiệp 81,963 56,587 63,858 77,901 68,030
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,906 64,801 -7,964 55,530 23,353
Thu nhập khác 1,417 9,133 893 2,315 3,012
Chi phí khác 1,363 3,927 3,621 7,661 3,676
Lợi nhuận khác 54 5,207 -2,727 -5,346 -664
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -741 1,706 809 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,960 70,008 -10,692 50,185 22,688
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,834 17,151 8,053 16,977 -14,357
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,849 3,978 -3,117 -4,559 31,300
Chi phí thuế TNDN 11,683 21,128 4,936 12,419 16,942
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,278 48,879 -15,627 37,766 5,746
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 10,199 13,939 6,197 44,583 10,649
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,079 34,940 -21,824 -6,817 -4,902
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)