単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 371,003 606,686 495,231 555,487 584,276
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,905 5,089 5,182 9,400 7,293
Doanh thu thuần 367,097 601,597 490,049 546,088 576,983
Giá vốn hàng bán 314,503 487,838 399,754 452,767 505,433
Lợi nhuận gộp 52,594 113,759 90,295 93,321 71,550
Doanh thu hoạt động tài chính 141,285 75,012 120,263 83,417 154,452
Chi phí tài chính 73,764 33,927 60,947 81,795 48,302
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,004 31,580 34,453 39,205 39,524
Chi phí bán hàng 26,091 34,233 29,928 39,857 44,268
Chi phí quản lý doanh nghiệp 69,989 81,963 56,587 63,858 77,901
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,569 37,906 64,801 -7,964 55,530
Thu nhập khác 419 1,417 9,133 893 2,315
Chi phí khác 303 1,363 3,927 3,621 7,661
Lợi nhuận khác 116 54 5,207 -2,727 -5,346
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,534 -741 1,706 809
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,685 37,960 70,008 -10,692 50,185
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,944 8,834 17,151 8,053 16,977
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,075 2,849 3,978 -3,117 -4,559
Chi phí thuế TNDN 1,869 11,683 21,128 4,936 12,419
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,816 26,278 48,879 -15,627 37,766
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,037 10,199 13,939 6,197 44,583
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,779 16,079 34,940 -21,824 -6,817
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)