|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25,685
|
37,960
|
70,008
|
-10,692
|
50,185
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-36,007
|
75,430
|
3,571
|
74,470
|
11,452
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21,381
|
21,044
|
21,154
|
-32,073
|
24,303
|
|
- Các khoản dự phòng
|
36,133
|
14,331
|
5,455
|
38,938
|
-3,950
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
422
|
-767
|
-2,006
|
3,093
|
1,012
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-115,947
|
9,241
|
-55,484
|
25,307
|
-49,437
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
22,004
|
31,580
|
34,453
|
39,205
|
39,524
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-10,322
|
113,390
|
73,579
|
63,779
|
61,636
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
59,556
|
-306,146
|
201,020
|
-662,873
|
115,405
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-65,479
|
-41,105
|
66,782
|
-52,807
|
-48,457
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
109,158
|
178,865
|
-104,817
|
618,827
|
-47,101
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,738
|
662
|
297
|
-3,731
|
4,020
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
27,086
|
-166,663
|
60,110
|
-157,894
|
-67,752
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-23,276
|
-24,610
|
-56,584
|
-51,752
|
-42,276
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-120
|
-3,140
|
-26,821
|
1,676
|
-1,743
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-1,490
|
|
|
-201
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
99,341
|
-250,238
|
213,566
|
-244,775
|
-26,469
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-10,389
|
21,494
|
-16,377
|
-250,360
|
-10,401
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-36,343
|
927
|
31
|
555
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-468,526
|
6,784,150
|
-2,888,849
|
180,767
|
-31,437,120
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
143,976
|
-7,073,772
|
2,547,327
|
177,751
|
31,003,970
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-1,809
|
|
111,541
|
-37,176
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-450
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
101,949
|
3,922
|
46,125
|
677
|
90,967
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-232,990
|
-302,810
|
-310,848
|
220,408
|
-389,205
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
638,809
|
1,728,571
|
2,141,873
|
1,363,017
|
428,600
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-855,584
|
-1,020,640
|
-1,635,880
|
-1,382,039
|
-390
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-4,235
|
-4,235
|
-16,938
|
-1,204
|
-9,281
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-138,811
|
|
|
75,324
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-221,009
|
564,885
|
489,055
|
-20,226
|
494,253
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-354,658
|
11,838
|
391,773
|
-44,594
|
78,580
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
665,677
|
311,010
|
323,248
|
715,004
|
670,410
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-8
|
17
|
-17
|
0
|
-44
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
311,010
|
322,865
|
715,004
|
670,411
|
748,946
|