|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
70,008
|
-10,692
|
50,185
|
22,688
|
-51,719
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,571
|
74,470
|
11,452
|
-154,690
|
38,512
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21,154
|
-32,073
|
24,303
|
27,073
|
26,631
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5,455
|
38,938
|
-3,950
|
-139,831
|
24,111
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,006
|
3,093
|
1,012
|
-408
|
32
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-55,484
|
25,307
|
-49,437
|
-79,544
|
-50,513
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
34,453
|
39,205
|
39,524
|
38,020
|
38,250
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
73,579
|
63,779
|
61,636
|
-132,001
|
-13,208
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
201,020
|
-662,873
|
115,405
|
-77,372
|
190,001
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
66,782
|
-52,807
|
-48,457
|
63,788
|
-29,930
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-104,817
|
618,827
|
-47,101
|
83,146
|
-112,475
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
297
|
-3,731
|
4,020
|
-2,132
|
-3,760
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
60,110
|
-157,894
|
-67,752
|
150,553
|
114,521
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-56,584
|
-51,752
|
-42,276
|
-17,352
|
-55,812
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-26,821
|
1,676
|
-1,743
|
-24,481
|
-24,706
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-201
|
1,340
|
98
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
213,566
|
-244,775
|
-26,469
|
45,489
|
64,730
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-16,377
|
-250,360
|
-10,401
|
-22,507
|
-23,939
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
927
|
31
|
555
|
18,110
|
12,445
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,888,849
|
180,767
|
-31,437,120
|
-13,232,608
|
-11,043,598
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,547,327
|
177,751
|
31,003,970
|
13,247,063
|
10,975,865
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
111,541
|
-37,176
|
37,214
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
14,466
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
46,125
|
677
|
90,967
|
-22,857
|
44,244
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-310,848
|
220,408
|
-389,205
|
24,416
|
-20,516
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,141,873
|
1,363,017
|
428,600
|
2,620,529
|
2,015,879
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,635,880
|
-1,382,039
|
-390
|
-2,983,470
|
-2,095,289
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-16,938
|
-1,204
|
-9,281
|
337
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
75,324
|
0
|
-37,804
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
489,055
|
-20,226
|
494,253
|
-362,604
|
-117,215
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
391,773
|
-44,594
|
78,580
|
-292,700
|
-73,001
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
323,248
|
715,004
|
670,410
|
748,946
|
471,284
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-17
|
0
|
-44
|
37
|
-57
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
715,004
|
670,411
|
748,946
|
456,284
|
398,226
|