TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,430,331
|
3,098,090
|
2,806,480
|
2,716,306
|
3,471,456
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
433,192
|
440,161
|
665,677
|
311,010
|
322,865
|
1. Tiền
|
121,598
|
143,324
|
105,470
|
107,210
|
120,885
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
311,594
|
296,837
|
560,207
|
203,800
|
201,980
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
574,611
|
510,460
|
484,298
|
639,292
|
1,029,571
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
583,824
|
612,388
|
610,472
|
583,386
|
750,049
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-14,213
|
-111,599
|
-138,917
|
-179,591
|
-165,474
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,168,508
|
1,894,905
|
1,362,602
|
1,401,419
|
1,716,054
|
1. Phải thu khách hàng
|
324,156
|
243,084
|
336,967
|
294,534
|
617,056
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,719
|
13,660
|
9,381
|
12,748
|
5,323
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
117,881
|
209,701
|
107,551
|
70,013
|
31,348
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-52,681
|
-51,946
|
-51,946
|
-47,223
|
-75,144
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
198,134
|
198,296
|
250,291
|
315,771
|
355,782
|
1. Hàng tồn kho
|
198,226
|
198,389
|
250,384
|
315,863
|
356,968
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
-1,186
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
55,886
|
54,268
|
43,612
|
48,814
|
47,185
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,885
|
7,418
|
9,205
|
8,207
|
8,338
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
50,587
|
46,246
|
34,149
|
40,363
|
38,611
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
413
|
604
|
259
|
245
|
235
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,135,658
|
1,267,012
|
1,761,612
|
1,767,169
|
1,792,713
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
36,261
|
171,138
|
663,977
|
672,071
|
712,300
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
8,616
|
19,966
|
22,057
|
39,051
|
65,280
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
611,681
|
598,518
|
589,521
|
580,194
|
567,864
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
506,490
|
497,977
|
494,217
|
489,287
|
481,823
|
- Nguyên giá
|
961,431
|
964,823
|
972,885
|
979,815
|
983,838
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-454,941
|
-466,846
|
-478,669
|
-490,528
|
-502,014
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
82,945
|
79,013
|
75,081
|
71,149
|
67,217
|
- Nguyên giá
|
157,728
|
157,728
|
157,728
|
157,728
|
157,728
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74,782
|
-78,714
|
-82,646
|
-86,578
|
-90,510
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22,245
|
21,527
|
20,223
|
19,757
|
18,823
|
- Nguyên giá
|
72,065
|
72,694
|
72,729
|
73,607
|
74,048
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,820
|
-51,167
|
-52,506
|
-53,849
|
-55,224
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
159,865
|
158,627
|
139,896
|
138,866
|
137,835
|
- Nguyên giá
|
160,987
|
160,987
|
142,987
|
142,987
|
142,987
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,122
|
-2,361
|
-3,091
|
-4,122
|
-5,152
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
152,915
|
153,291
|
179,358
|
180,892
|
180,151
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
81,117
|
81,492
|
114,080
|
115,614
|
114,873
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
71,799
|
71,799
|
65,278
|
65,278
|
65,278
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
68,344
|
84,444
|
87,961
|
94,803
|
89,407
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55,093
|
59,290
|
57,901
|
56,161
|
55,368
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
5,391
|
25,154
|
30,060
|
38,642
|
34,039
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
7,859
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
97,214
|
93,998
|
90,782
|
87,566
|
84,350
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,565,988
|
4,365,102
|
4,568,092
|
4,483,475
|
5,264,169
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,713,737
|
1,564,236
|
1,760,675
|
1,652,242
|
2,483,613
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,419,161
|
1,297,070
|
1,512,235
|
1,406,925
|
2,131,327
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,098,656
|
1,053,162
|
1,287,906
|
1,068,072
|
1,694,935
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
111,158
|
86,862
|
64,279
|
157,164
|
165,909
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,676
|
9,838
|
9,823
|
9,767
|
9,858
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
43,415
|
16,429
|
18,933
|
26,110
|
30,496
|
6. Phải trả người lao động
|
75,753
|
48,596
|
50,765
|
60,775
|
80,984
|
7. Chi phí phải trả
|
37,155
|
37,128
|
43,966
|
48,107
|
29,139
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
14,577
|
16,353
|
7,917
|
8,283
|
91,325
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
124
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
294,576
|
267,167
|
248,440
|
245,316
|
352,286
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
998
|
1,133
|
838
|
748
|
178
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
215,667
|
187,157
|
162,645
|
155,061
|
238,004
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
70,536
|
70,760
|
78,636
|
83,142
|
81,387
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,115
|
6,333
|
6,321
|
6,366
|
6,219
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,852,251
|
2,800,866
|
2,807,417
|
2,831,233
|
2,780,556
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,852,251
|
2,800,866
|
2,807,417
|
2,831,233
|
2,780,556
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
754,647
|
754,647
|
754,647
|
754,647
|
754,647
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
225,071
|
225,071
|
225,071
|
225,071
|
225,071
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
84,576
|
84,576
|
84,576
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,804
|
10,804
|
10,804
|
10,804
|
10,804
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,244,199
|
1,206,106
|
1,070,371
|
1,090,150
|
1,029,274
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,646
|
28,646
|
28,646
|
28,646
|
28,646
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
617,531
|
604,239
|
661,949
|
665,986
|
676,185
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,565,988
|
4,365,102
|
4,568,092
|
4,483,475
|
5,264,169
|