DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23.40 | 11.03 | 8.32 | 6.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.79 | 105.99 | 55.50 | 43.86 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.33 | 0.05 | 0.07 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.18 | 2.15 | 2.23 | 1.90 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 654.40 | 99.17 | 151.47 | 218.63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,448.55 | -84.85 | 52.74 | 44.34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51.31 | 43.16 | 49.25 | 65.48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43.90 | 162.45 | 95.28 | 65.67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.89 | 81.21 | 75.20 | 81.43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.19 | 80.34 | 77.47 | 82.02 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 319.62 | 3,440.70 | 2,361.20 | 1,806.72 |
| Thời gian tồn kho | Date | 665.05 | 3,448.85 | 2,000.42 | 2,792.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 10.95 | 38.35 | 36.14 | 93.02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 841.24 | 5,612.21 | 3,525.30 | 3,285.30 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 640.29 | 699.19 | 425.19 | 915.53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.74 | 1.85 | 1.41 | 1.87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.06 | 1.20 | 1.00 | 1.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.25 | 0.26 | 0.35 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.22 | 1.19 | 1.26 | 0.90 |