DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,09 | 2,06 | 5,56 | 13,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,23 | 3,53 | 7,12 | 19,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,18 | 0,22 | 0,24 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,66 | 3,19 | 3,49 | 2,82 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.454,19 | 1.308,67 | 1.845,46 | 1.857,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 105,81 | -10,01 | 41,02 | 0,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,51 | 19,75 | 27,65 | 47,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,44 | 12,79 | 20,80 | 34,33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64,76 | 48,40 | 58,32 | 84,70 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,31 | 57,00 | 58,70 | 68,47 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 482,42 | 592,01 | 459,41 | 259,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 442,42 | 942,77 | 925,51 | 1.452,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 128,63 | 150,17 | 139,11 | 117,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 858,15 | 1.411,68 | 1.197,59 | 1.091,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 984,67 | 2.664,89 | 2.552,26 | 2.267,06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 2,11 | 1,73 | 1,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,83 | 0,96 | 0,75 | 0,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,29 | 0,27 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,76 | 2,32 | 2,61 | 1,92 |