単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,997,806 3,418,947 5,061,417 6,055,066 5,552,774
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 81,790 84,666 98,754 123,604 185,198
1. Tiền 57,365 48,733 52,495 110,950 184,450
2. Các khoản tương đương tiền 24,425 35,933 46,259 12,654 748
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000 23,500 90,180 187,387 224,274
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 1,000 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,266,374 1,922,009 2,122,602 2,322,781 1,321,448
1. Phải thu khách hàng 245,172 110,819 628,613 1,150,445 366,791
2. Trả trước cho người bán 240,036 193,656 450,299 440,667 558,492
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 440,294 1,295,219 945,882 682,551 326,024
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,834 -43,072 -42,992 -58,585 -58,927
IV. Tổng hàng tồn kho 634,786 1,348,203 2,712,589 3,385,393 3,768,849
1. Hàng tồn kho 634,786 1,348,203 2,712,589 3,385,393 3,768,849
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,856 40,569 37,292 35,901 53,005
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,819 4,128 2,052 1,257 8,043
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,284 34,319 32,109 29,323 38,000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,858 991 1,718 3,076 2,435
4. Tài sản ngắn hạn khác 895 1,131 1,414 2,245 4,527
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,418,942 2,069,088 2,086,265 2,189,833 2,132,586
I. Các khoản phải thu dài hạn 82,384 30,874 28,575 74,823 68,347
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30,884 30,874 28,575 92,323 93,347
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -17,500 -25,000
II. Tài sản cố định 76,661 73,348 63,157 52,456 96,522
1. Tài sản cố định hữu hình 76,601 73,294 63,116 52,429 96,509
- Nguyên giá 147,501 154,806 154,769 156,387 214,246
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,901 -81,512 -91,652 -103,958 -117,736
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60 54 40 27 13
- Nguyên giá 682 493 493 493 493
- Giá trị hao mòn lũy kế -621 -439 -452 -466 -480
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 133,577 71,185 33,368 15,415 270,980
- Nguyên giá 238,202 161,284 86,967 55,319 320,681
- Giá trị hao mòn lũy kế -104,625 -90,099 -53,600 -39,903 -49,701
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,878,478 1,368,689 1,370,149 1,372,207 1,278,635
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,311,374 803,723 810,549 828,175 835,770
3. Đầu tư dài hạn khác 620,493 700,020 700,023 700,026 740,026
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -53,388 -135,055 -140,423 -155,993 -297,161
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,867 5,374 6,989 12,535 25,121
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,018 4,525 6,140 4,185 18,772
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 850 850 850 850 850
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 13,500 11,500 9,500 7,500 5,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,416,748 5,488,034 7,147,682 8,244,899 7,685,359
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,374,222 3,629,427 5,183,764 6,153,480 5,224,117
I. Nợ ngắn hạn 1,398,451 2,434,272 2,396,529 3,502,809 3,285,718
1. Vay và nợ ngắn 909,678 1,536,375 1,411,116 1,395,030 1,856,821
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 140,560 391,979 432,066 508,858 304,698
4. Người mua trả tiền trước 90,793 6,268 13,472 12,599 12,637
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,842 94,815 113,945 282,077 333,375
6. Phải trả người lao động 1,322 2,516 2,198 5,382 398
7. Chi phí phải trả 138,378 212,482 181,447 440,033 414,420
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,889 146,390 192,334 809,435 319,866
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 6,156 10,006 11,027 4,416
II. Nợ dài hạn 1,975,771 1,195,155 2,787,235 2,650,671 1,938,399
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 572,115 537,254 494,721 432,612 22,391
4. Vay và nợ dài hạn 1,190,471 369,117 1,962,807 2,177,296 1,869,981
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 25,445 25,754 25,445 30,602 36,902
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,042,526 1,858,607 1,963,918 2,091,419 2,461,242
I. Vốn chủ sở hữu 1,042,526 1,858,607 1,963,918 2,091,419 2,461,242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 740,019 1,480,035 1,480,035 1,480,035 1,480,035
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -465 -465 -465 -465
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 92,437 171,136 211,045 341,095 716,568
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,744 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 210,074 207,905 273,306 270,757 265,107
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,416,748 5,488,034 7,147,682 8,244,899 7,685,359