DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,47 | 4,52 | 3,36 | 3,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,93 | 1,65 | 1,28 | 1,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,98 | 1,08 | 1,07 | 1,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,35 | 2,55 | 2,45 | 2,49 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 927,62 | 1.101,70 | 1.083,61 | 1.140,37 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0,32 | 18,77 | -1,64 | 5,24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,36 | 13,39 | 13,36 | 12,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,94 | 4,83 | 5,49 | 4,64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43,66 | 38,72 | 26,33 | 30,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,57 | 88,09 | 88,67 | 85,30 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 116,19 | 102,70 | 101,65 | 102,53 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 162,69 | 158,92 | 169,66 | 162,77 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,34 | 36,04 | 11,23 | 15,61 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 285,24 | 265,42 | 273,95 | 281,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 184,78 | 183,28 | 215,31 | 245,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,30 | 1,36 | 1,39 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,60 | 0,60 | 0,68 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,20 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,35 | 1,55 | 1,45 | 1,49 |