DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.52 | 3.36 | 3.27 | 3.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.65 | 1.28 | 1.22 | 1.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.08 | 1.07 | 1.08 | 1.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.55 | 2.45 | 2.48 | 2.48 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,101.70 | 1,083.61 | 1,140.37 | 1,163.61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.77 | -1.64 | 5.24 | 2.04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.39 | 13.36 | 12.09 | 12.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.83 | 5.49 | 4.64 | 4.60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 38.72 | 26.33 | 30.88 | 37.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.09 | 88.67 | 85.30 | 80.13 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 102.70 | 101.65 | 100.59 | 99.30 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 158.92 | 169.66 | 160.38 | 170.18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 36.04 | 11.23 | 13.51 | 13.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 265.42 | 273.95 | 280.58 | 283.30 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 183.28 | 215.31 | 245.04 | 248.76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.30 | 1.36 | 1.39 | 1.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.60 | 0.60 | 0.67 | 0.65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.20 | 0.17 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.55 | 1.45 | 1.48 | 1.48 |