DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,48 | 2,46 | 1,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,37 | 2,25 | 0,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,35 | 0,31 | 0,42 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,60 | 3,58 | 3,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.908,59 | 2.567,75 | 3.922,25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 56,21 | -11,72 | 52,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,54 | 9,69 | 7,36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,07 | 5,74 | 3,44 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 17,75 | 53,03 | 43,06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 68,78 | 74,01 | 53,56 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 130,21 | 154,15 | 122,82 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 45,60 | 48,51 | 34,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,93 | 24,32 | 43,82 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 191,74 | 222,92 | 168,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 771,00 | 811,25 | 812,82 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,15 | 1,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,87 | 0,88 | 0,89 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,25 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,72 | 2,70 | 3,07 |