DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.18 | 2.86 | 5.13 | 5.42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.19 | 0.77 | 1.82 | 1.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.16 | 1.14 | 1.11 | 1.15 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.03 | 3.27 | 2.54 | 2.90 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,312.66 | 1,455.25 | 1,900.09 | 2,246.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13.07 | 10.86 | 30.57 | 18.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.78 | 6.94 | 6.66 | 8.07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.64 | 5.14 | 4.71 | 5.69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32.47 | 26.66 | 48.58 | 42.60 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.93 | 56.02 | 79.40 | 67.24 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 83.85 | 76.01 | 113.17 | 89.37 |
| Thời gian tồn kho | Date | 105.98 | 96.91 | 77.64 | 70.14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 10.24 | 11.62 | 13.63 | 7.74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 202.42 | 188.59 | 216.21 | 183.98 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 57.16 | 32.74 | 195.04 | 12.81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.09 | 1.05 | 1.21 | 1.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.52 | 0.50 | 0.78 | 0.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.36 | 0.41 | 0.34 | 0.42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.12 | 2.38 | 1.61 | 1.96 |