単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 646,236 635,579 727,965 751,911 1,125,541
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,551 12,230 9,804 17,235 17,220
1. Tiền 2,551 12,230 9,804 17,235 17,220
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24,575 39,432 40,341 41,779 123,406
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 328,212 276,261 301,559 303,041 589,126
1. Phải thu khách hàng 319,474 245,984 193,858 185,773 164,581
2. Trả trước cho người bán 4,409 10,462 44,970 49,426 134,728
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,330 19,815 63,831 2,478 22,686
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -1,100 -88 0
IV. Tổng hàng tồn kho 284,767 295,359 355,294 359,531 377,255
1. Hàng tồn kho 284,767 295,359 355,294 359,531 377,255
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,130 12,297 20,968 30,326 18,534
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 467 544 1,667 938 1,811
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,663 11,584 19,246 29,333 16,669
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 169 55 55 55
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 309,327 343,402 404,105 524,593 583,891
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,272 7,182 3,638 2,486 10,001
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,272 7,182 3,638 2,486 10,001
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 240,809 253,409 243,374 245,546 241,451
1. Tài sản cố định hữu hình 121,611 138,657 136,980 143,604 136,606
- Nguyên giá 206,607 234,675 249,886 267,585 271,916
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,996 -96,018 -112,906 -123,981 -135,310
2. Tài sản cố định thuê tài chính 24,181 20,950 13,790 10,537 14,639
- Nguyên giá 38,186 28,572 18,270 11,941 18,064
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,005 -7,622 -4,480 -1,403 -3,425
3. Tài sản cố định vô hình 95,017 93,801 92,603 91,405 90,206
- Nguyên giá 102,282 102,282 102,282 102,282 102,282
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,264 -8,480 -9,679 -10,877 -12,076
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 34,476 32,476 32,476 31,076 30,826
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 900 900 900 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 31,326 31,326 31,326 30,826 30,826
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 22,261 42,063 44,296 45,582 52,056
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,261 42,063 44,296 45,582 51,942
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 115
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 549 453 402
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 955,563 978,981 1,132,070 1,276,504 1,709,432
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 660,435 684,382 790,290 929,423 1,080,359
I. Nợ ngắn hạn 582,081 608,289 670,805 719,169 930,502
1. Vay và nợ ngắn 445,110 510,763 609,429 640,508 832,146
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 104,413 69,396 34,322 43,119 66,233
4. Người mua trả tiền trước 3,489 9,099 213 585 4,667
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,763 9,764 9,776 19,474 16,669
6. Phải trả người lao động 8,738 3,535 3,667 4,479 6,227
7. Chi phí phải trả 31 0 0 0 100
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,537 5,652 13,318 11,005 4,461
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78,354 76,093 119,486 210,254 149,857
1. Phải trả dài hạn người bán 0 15,104 8,303 10,333 22,908
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,692 9,610 33,460 41,631 0
4. Vay và nợ dài hạn 66,662 51,380 77,576 157,996 126,949
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 147 295 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 295,127 294,599 341,780 347,081 629,073
I. Vốn chủ sở hữu 295,127 294,599 341,780 347,081 629,073
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 221,561 221,561 234,852 234,852 434,727
2. Thặng dư vốn cổ phần 46,429 46,429 46,429 46,429 106,117
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -10 -10
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,011 5,011 5,011 5,011 5,011
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,137 21,608 23,644 17,344 39,751
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 31,855 43,455 43,477
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 955,563 978,981 1,132,070 1,276,504 1,709,432