単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,086,538 1,165,914 1,132,267 1,198,441 1,279,521
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,227 27,570 28,892 38,250 19,352
1. Tiền 4,227 27,570 28,892 38,250 19,352
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 127,296 126,307 124,883 126,333 126,333
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 567,466 562,622 550,010 598,564 705,310
1. Phải thu khách hàng 243,767 297,212 363,007 494,099 633,369
2. Trả trước cho người bán 70,917 16,911 9,469 49,269 40,756
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 42,043 49,366 50,894 55,595 31,582
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -399 -399 -399 -399
IV. Tổng hàng tồn kho 361,124 413,811 391,060 393,970 389,838
1. Hàng tồn kho 361,124 413,811 391,060 393,970 389,838
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26,425 35,603 37,421 41,323 38,688
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,650 3,803 1,921 6,493 4,569
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,720 31,745 35,445 34,831 34,118
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 55 55 55 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 768,504 825,711 824,551 803,257 780,421
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,469 32,510 31,945 31,146 30,615
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 33,469 32,510 31,945 31,146 30,615
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 642,562 699,346 696,571 693,184 689,194
1. Tài sản cố định hữu hình 422,302 481,871 481,771 482,187 481,040
- Nguyên giá 565,358 630,893 637,609 645,433 650,679
- Giá trị hao mòn lũy kế -143,056 -149,022 -155,839 -163,245 -169,640
2. Tài sản cố định thuê tài chính 130,653 128,125 125,751 122,250 119,709
- Nguyên giá 137,120 137,120 137,120 135,438 135,438
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,466 -8,995 -11,368 -13,188 -15,728
3. Tài sản cố định vô hình 89,607 89,351 89,049 88,747 88,445
- Nguyên giá 102,282 102,327 102,327 102,327 102,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,675 -12,976 -13,278 -13,580 -13,882
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31,026 31,326 31,576 15,576 976
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 31,026 31,326 31,576 15,576 976
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 50,393 51,292 50,011 49,815 48,676
1. Chi phí trả trước dài hạn 49,855 50,538 49,278 49,199 47,968
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 161 389 381 277 381
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 377 365 352 339 327
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,855,041 1,991,625 1,956,817 2,001,698 2,059,941
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,242,965 1,365,957 1,325,974 1,369,357 1,435,579
I. Nợ ngắn hạn 1,026,047 1,156,442 1,119,459 1,188,701 1,254,806
1. Vay và nợ ngắn 885,022 984,290 1,012,678 1,035,648 1,087,431
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 96,192 108,991 43,144 97,502 109,427
4. Người mua trả tiền trước 4,636 6,708 4,136 4,477 4,582
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,202 34,019 39,818 33,304 25,217
6. Phải trả người lao động 7,157 8,097 7,566 7,171 7,709
7. Chi phí phải trả 1,160 185 1,297 1,111 2,016
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,727 5,332 5,341 9,487 9,782
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 216,918 209,515 206,515 180,656 180,773
1. Phải trả dài hạn người bán 18,149 30,208 40,068 26,804 32,806
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 198,769 179,307 166,447 153,852 147,967
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 612,076 625,668 630,843 632,342 624,362
I. Vốn chủ sở hữu 612,076 625,668 630,843 632,342 624,362
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 434,727 434,727 434,727 434,727 434,727
2. Thặng dư vốn cổ phần 106,117 106,117 106,117 106,117 106,117
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -10 -10
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,011 5,011 5,011 5,011 5,011
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,121 35,667 40,726 42,080 13,749
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 43,110 44,156 44,272 44,416 64,769
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,855,041 1,991,625 1,956,817 2,001,698 2,059,941