|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,125,541
|
1,066,801
|
1,086,538
|
1,165,914
|
1,132,267
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,220
|
31,113
|
4,227
|
27,570
|
28,892
|
|
1. Tiền
|
17,220
|
31,113
|
4,227
|
27,570
|
28,892
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
123,406
|
127,066
|
127,296
|
126,307
|
124,883
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
589,126
|
509,432
|
567,466
|
562,622
|
550,010
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
164,581
|
162,436
|
243,767
|
297,212
|
363,007
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
134,728
|
97,773
|
70,917
|
16,911
|
9,469
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
22,686
|
27,582
|
42,043
|
49,366
|
50,894
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-399
|
-399
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
377,255
|
375,785
|
361,124
|
413,811
|
391,060
|
|
1. Hàng tồn kho
|
377,255
|
375,785
|
361,124
|
413,811
|
391,060
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,534
|
23,404
|
26,425
|
35,603
|
37,421
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,811
|
5,447
|
4,650
|
3,803
|
1,921
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,669
|
17,902
|
21,720
|
31,745
|
35,445
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
55
|
55
|
55
|
55
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
583,891
|
693,083
|
768,504
|
825,711
|
824,551
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,001
|
30,518
|
33,469
|
32,510
|
31,945
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10,001
|
30,518
|
33,469
|
32,510
|
31,945
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
241,451
|
479,443
|
642,562
|
699,346
|
696,571
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
136,606
|
294,410
|
422,302
|
481,871
|
481,771
|
|
- Nguyên giá
|
271,916
|
432,702
|
565,358
|
630,893
|
637,609
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-135,310
|
-138,293
|
-143,056
|
-149,022
|
-155,839
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
14,639
|
95,127
|
130,653
|
128,125
|
125,751
|
|
- Nguyên giá
|
18,064
|
99,596
|
137,120
|
137,120
|
137,120
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,425
|
-4,469
|
-6,466
|
-8,995
|
-11,368
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
90,206
|
89,907
|
89,607
|
89,351
|
89,049
|
|
- Nguyên giá
|
102,282
|
102,282
|
102,282
|
102,327
|
102,327
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,076
|
-12,375
|
-12,675
|
-12,976
|
-13,278
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30,826
|
30,826
|
31,026
|
31,326
|
31,576
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
30,826
|
30,826
|
31,026
|
31,326
|
31,576
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
52,459
|
51,267
|
50,393
|
51,292
|
50,011
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51,942
|
50,875
|
49,855
|
50,538
|
49,278
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
115
|
2
|
161
|
389
|
381
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
402
|
390
|
377
|
365
|
352
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,709,432
|
1,759,884
|
1,855,041
|
1,991,625
|
1,956,817
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,080,359
|
1,128,977
|
1,242,965
|
1,365,957
|
1,325,974
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
930,502
|
943,777
|
1,026,047
|
1,156,442
|
1,119,459
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
832,146
|
851,621
|
885,022
|
984,290
|
1,012,678
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
66,233
|
46,395
|
96,192
|
108,991
|
43,144
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,667
|
2,957
|
4,636
|
6,708
|
4,136
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,669
|
24,422
|
24,202
|
34,019
|
39,818
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,227
|
7,319
|
7,157
|
8,097
|
7,566
|
|
7. Chi phí phải trả
|
100
|
82
|
1,160
|
185
|
1,297
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,461
|
5,424
|
4,727
|
5,332
|
5,341
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
149,857
|
185,200
|
216,918
|
209,515
|
206,515
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
22,908
|
10,098
|
18,149
|
30,208
|
40,068
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
126,949
|
175,102
|
198,769
|
179,307
|
166,447
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
629,073
|
630,907
|
612,076
|
625,668
|
630,843
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
629,073
|
630,907
|
612,076
|
625,668
|
630,843
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
434,727
|
434,727
|
434,727
|
434,727
|
434,727
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
106,117
|
106,117
|
106,117
|
106,117
|
106,117
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,011
|
5,011
|
5,011
|
5,011
|
5,011
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39,751
|
42,669
|
23,121
|
35,667
|
40,726
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
43,477
|
42,392
|
43,110
|
44,156
|
44,272
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,709,432
|
1,759,884
|
1,855,041
|
1,991,625
|
1,956,817
|