|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
611,838
|
616,579
|
534,657
|
666,122
|
746,028
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,080
|
133
|
2,615
|
2,658
|
4,355
|
|
Doanh thu thuần
|
610,758
|
616,446
|
532,042
|
663,464
|
741,674
|
|
Giá vốn hàng bán
|
568,876
|
563,742
|
482,506
|
632,589
|
701,924
|
|
Lợi nhuận gộp
|
41,881
|
52,704
|
49,536
|
30,876
|
39,750
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,205
|
7,327
|
9,302
|
22,749
|
17,870
|
|
Chi phí tài chính
|
19,561
|
16,991
|
19,623
|
21,921
|
26,784
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,484
|
16,512
|
19,319
|
20,578
|
24,968
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,279
|
8,757
|
8,729
|
11,575
|
10,798
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,833
|
10,608
|
10,434
|
14,579
|
11,166
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,414
|
23,674
|
20,052
|
5,551
|
8,872
|
|
Thu nhập khác
|
88
|
25
|
131
|
501
|
78
|
|
Chi phí khác
|
108
|
74
|
5,686
|
865
|
690
|
|
Lợi nhuận khác
|
-20
|
-49
|
-5,555
|
-364
|
-612
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,394
|
23,626
|
14,496
|
5,187
|
8,260
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,126
|
9,754
|
3,666
|
8,061
|
3,740
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-158
|
-229
|
8
|
-2
|
-104
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,968
|
9,525
|
3,674
|
8,059
|
3,636
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,426
|
14,100
|
10,822
|
-2,872
|
4,625
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
718
|
1,066
|
150
|
146
|
345
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,708
|
13,034
|
10,673
|
-3,017
|
4,279
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|