単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 611,838 616,579 534,657 666,122 746,028
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,080 133 2,615 2,658 4,355
Doanh thu thuần 610,758 616,446 532,042 663,464 741,674
Giá vốn hàng bán 568,876 563,742 482,506 632,589 701,924
Lợi nhuận gộp 41,881 52,704 49,536 30,876 39,750
Doanh thu hoạt động tài chính 11,205 7,327 9,302 22,749 17,870
Chi phí tài chính 19,561 16,991 19,623 21,921 26,784
Trong đó: Chi phí lãi vay 19,484 16,512 19,319 20,578 24,968
Chi phí bán hàng 10,279 8,757 8,729 11,575 10,798
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,833 10,608 10,434 14,579 11,166
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,414 23,674 20,052 5,551 8,872
Thu nhập khác 88 25 131 501 78
Chi phí khác 108 74 5,686 865 690
Lợi nhuận khác -20 -49 -5,555 -364 -612
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,394 23,626 14,496 5,187 8,260
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,126 9,754 3,666 8,061 3,740
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -158 -229 8 -2 -104
Chi phí thuế TNDN 2,968 9,525 3,674 8,059 3,636
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,426 14,100 10,822 -2,872 4,625
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 718 1,066 150 146 345
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,708 13,034 10,673 -3,017 4,279
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)