単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,161,668 1,314,015 1,455,678 1,900,292 2,250,094
Các khoản giảm trừ doanh thu 776 1,354 432 200 3,828
Doanh thu thuần 1,160,893 1,312,661 1,455,246 1,900,092 2,246,266
Giá vốn hàng bán 1,069,126 1,223,659 1,354,197 1,773,589 2,065,010
Lợi nhuận gộp 91,767 89,002 101,048 126,503 181,256
Doanh thu hoạt động tài chính 6,242 8,669 13,998 24,770 40,957
Chi phí tài chính 41,727 49,219 62,660 51,301 74,586
Trong đó: Chi phí lãi vay 38,424 41,148 54,869 45,981 73,376
Chi phí bán hàng 22,091 17,212 13,599 25,711 37,154
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,419 19,937 19,743 29,224 51,955
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,773 11,302 19,044 45,037 58,519
Thu nhập khác 42 9,849 2,122 1,068 1,980
Chi phí khác 1,064 1,369 1,223 2,664 6,044
Lợi nhuận khác -1,022 8,480 899 -1,596 -4,064
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,751 19,782 19,943 43,442 54,455
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,519 4,021 8,623 9,359 18,107
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 147 148 -410 -267
Chi phí thuế TNDN 3,519 4,168 8,771 8,950 17,840
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,232 15,614 11,173 34,492 36,615
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -172 -15 829
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,232 15,614 11,344 34,507 35,786
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)