DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,46 | 0,11 | 6,63 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,70 | 12,01 | 23,53 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,01 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,83 | 1,81 | 2,01 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 623,98 | 64,88 | 2.020,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 177,99 | -89,60 | 3.013,90 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61,13 | 64,03 | 39,63 |
Tỷ lệ EBIT | % | 59,46 | 133,11 | 34,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,48 | 13,11 | 87,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,78 | 68,86 | 79,29 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 803,88 | 7.981,59 | 324,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 253,68 | 3.844,60 | 75,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,25 | 425,08 | 36,54 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 959,51 | 9.036,20 | 396,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.220,17 | 3.232,19 | 3.636,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,96 | 2,01 | 1,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,76 | 1,81 | 1,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,48 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,92 | 0,90 | 1,09 |