DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.83 | -1.91 | 4.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -25.37 | -241.94 | 50.46 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.00 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.99 | 1.82 | 1.65 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 221.53 | 52.60 | 562.66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 60.38 | -76.25 | 969.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 72.45 | 57.78 | 71.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 46.53 | -10.96 | 83.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -29.75 | 2,245.02 | 76.46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 183.21 | 98.37 | 78.62 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2,991.96 | 12,051.37 | 327.03 |
| Thời gian tồn kho | Date | 803.52 | 3,205.89 | 178.49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,251.54 | 504.88 | 61.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 3,311.10 | 14,159.74 | 1,186.26 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 3,046.22 | 4,832.20 | 4,498.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.61 | 2.45 | 2.60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.51 | 2.30 | 2.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.41 | 0.33 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.08 | 0.90 | 0.74 |