DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,92 | -0,64 | 0,59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,79 | -0,80 | 6,66 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,68 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,18 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 169,34 | 244,92 | 27,22 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 28,18 | 44,63 | -88,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,31 | 2,08 | -2,39 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,80 | 0,90 | 3,77 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,20 | -85,34 | 214,37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 60,01 | 104,65 | 82,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 147,97 | 112,16 | 850,13 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 64,84 | 0,79 | 29,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,86 | 21,65 | 270,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 233,18 | 117,79 | 1.282,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 225,83 | 249,73 | 296,51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,09 | 4,76 | 4,44 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,51 | 4,73 | 4,34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,13 | 0,00 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,22 | 0,28 |