DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.53 | 0.08 | -0.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.43 | 0.54 | -29.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.12 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.23 | 1.19 | 1.18 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 21.99 | 43.61 | 4.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19.21 | 98.31 | -89.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.80 | 3.03 | 5.38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.99 | 79.82 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,202.55 | 583.29 | 4,616.89 |
| Thời gian tồn kho | Date | 10.23 | 0.00 | 9.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 327.11 | 136.22 | 1,328.16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,220.80 | 586.39 | 5,500.27 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 210.97 | 210.29 | 200.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.53 | 4.01 | 4.11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.50 | 4.00 | 4.10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.23 | 0.24 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.27 | 0.23 | 0.22 |