DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,47 | 0,35 | 0,21 | 0,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,91 | 0,99 | 0,55 | 4,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,34 | 0,37 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,05 | 1,04 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 113,80 | 80,25 | 85,56 | 29,45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -36,94 | -29,48 | 6,62 | -65,58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,88 | 1,61 | 1,01 | 0,89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,13 | 1,33 | 1,03 | 7,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 93,94 | 67,37 | 85,06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,91 | 79,32 | 79,13 | 79,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 260,42 | 252,18 | 213,29 | 619,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,73 | 23,66 | 8,56 | 24,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 271,54 | 257,86 | 230,05 | 668,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 78,64 | 44,59 | 45,09 | 45,09 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 14,06 | 4,69 | 6,10 | 6,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 14,01 | 4,65 | 6,05 | 6,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,76 | 0,77 | 0,77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,05 | 0,04 | 0,04 |