DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.71 | 16.69 | 16.60 | 20.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24.18 | 23.49 | 21.42 | 26.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.23 | 0.26 | 0.26 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.31 | 3.09 | 2.99 | 2.97 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 410.40 | 441.07 | 488.19 | 534.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.82 | 7.47 | 10.68 | 9.54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.73 | 34.59 | 33.17 | 39.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.13 | 29.65 | 26.68 | 32.72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.43 | 97.86 | 97.00 | 97.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.47 | 80.94 | 82.76 | 82.28 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.15 | 45.01 | 58.96 | 28.90 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 102.67 | 146.98 | 131.24 | 176.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 91.31 | 44.63 | 20.71 | 53.53 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 442.56 | 350.74 | 207.61 | 161.88 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 326.95 | 240.89 | 72.47 | -7.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.92 | 2.32 | 1.35 | 0.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.40 | 1.63 | 0.73 | 0.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.75 | 0.78 | 0.85 | 0.88 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.31 | 2.09 | 1.99 | 1.97 |