DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.14 | 6.62 | 12.18 | 11.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.48 | 4.02 | 7.30 | 7.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.25 | 1.01 | 0.98 | 0.87 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.75 | 1.62 | 1.71 | 1.70 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4,337.39 | 3,324.82 | 3,810.45 | 3,644.42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22.68 | -23.35 | 14.61 | -4.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.38 | 15.00 | 16.18 | 16.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.79 | 6.82 | 9.85 | 10.43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.86 | 83.30 | 93.37 | 89.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.24 | 70.86 | 79.35 | 80.14 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 21.44 | 36.12 | 53.22 | 51.16 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 129.08 | 135.94 | 117.87 | 125.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.75 | 34.27 | 54.69 | 50.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 182.34 | 233.91 | 257.68 | 281.53 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 854.85 | 957.34 | 1,171.76 | 1,298.10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.65 | 1.82 | 1.77 | 1.86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.67 | 0.92 | 1.09 | 1.12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.38 | 0.35 | 0.31 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.75 | 0.63 | 0.71 | 0.70 |