DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,21 | 2,36 | 5,93 | 10,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,73 | 25,58 | 0,44 | 4,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,28 | 0,03 | 2,32 | 0,67 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 3,66 | 5,79 | 3,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.386,24 | 29,48 | 4.526,93 | 876,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 666,70 | -97,87 | 15.253,92 | -80,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,41 | 20,78 | 2,16 | 8,50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,31 | 31,89 | 1,82 | 10,65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,81 | 100,00 | 41,61 | 55,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,88 | 80,21 | 58,53 | 72,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 84,11 | 9.122,96 | 72,10 | 112,71 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,03 | 896,39 | 5,92 | 37,79 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,64 | 135,42 | 29,83 | 36,80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 84,68 | 10.707,13 | 86,54 | 151,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 306,85 | 40,38 | 46,27 | -17,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 21,78 | 1,05 | 1,05 | 0,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 21,77 | 0,96 | 0,96 | 0,73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,26 | 0,45 | 0,72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 2,67 | 4,79 | 2,48 |