DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.30 | 12.21 | 2.36 | 5.93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.48 | 2.73 | 25.58 | 0.44 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.48 | 4.28 | 0.03 | 2.32 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.09 | 1.05 | 3.66 | 5.79 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 180.81 | 1,386.24 | 29.48 | 4,526.93 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6.13 | 666.70 | -97.87 | 15,253.92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.63 | 1.41 | 20.78 | 2.16 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.20 | 3.31 | 31.89 | 1.82 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.30 | 88.81 | 100.00 | 41.61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | -242.15 | 92.88 | 80.21 | 58.53 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 686.80 | 84.11 | 9,122.96 | 72.10 |
Thời gian tồn kho | Date | 30.50 | 0.03 | 896.39 | 5.92 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 20.03 | 0.64 | 135.42 | 29.83 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 733.39 | 84.68 | 10,707.13 | 86.54 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 299.07 | 306.85 | 40.38 | 46.27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 5.66 | 21.78 | 1.05 | 1.05 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 5.44 | 21.77 | 0.96 | 0.96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.04 | 0.01 | 0.26 | 0.45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.20 | 0.05 | 2.67 | 4.79 |