DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,36 | 4,19 | 1,98 | 0,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,89 | 6,14 | 3,13 | 0,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,30 | 0,30 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,10 | 2,24 | 2,08 | 2,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 686,32 | 518,78 | 479,67 | 465,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,29 | -24,41 | -7,54 | -2,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,53 | 23,63 | 15,23 | 17,28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,58 | 15,20 | 13,94 | 10,44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,31 | 50,33 | 34,46 | 13,04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,34 | 80,30 | 65,17 | 64,70 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,03 | 74,18 | 72,50 | 104,09 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 259,45 | 461,07 | 418,59 | 450,38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 187,33 | 75,28 | 72,29 | 58,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 293,87 | 461,00 | 444,48 | 486,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -76,87 | 143,66 | 144,00 | 147,79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,88 | 1,28 | 1,33 | 1,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,27 | 0,25 | 0,24 | 0,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,62 | 0,63 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,10 | 1,23 | 1,08 | 1,06 |