単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 655,557 552,568 655,221 584,129 620,886
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,960 14,073 13,233 9,891 5,470
1. Tiền 9,960 14,073 13,233 9,891 5,470
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 123,250 33,019 7,462 1,000 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 171,174 124,149 105,426 95,279 132,730
1. Phải thu khách hàng 138,068 118,476 106,802 97,923 134,407
2. Trả trước cho người bán 31,688 10,910 7,563 5,896 9,624
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,515 13,120 9,588 10,476 8,897
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,203 -18,446 -18,618 -19,016 -20,198
IV. Tổng hàng tồn kho 345,606 347,631 496,723 462,958 472,170
1. Hàng tồn kho 346,666 348,674 500,472 466,337 475,045
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,060 -1,043 -3,749 -3,379 -2,875
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,567 33,695 32,377 15,002 9,516
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,990 2,739 2,531 1,628 4,170
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,937 30,938 26,248 10,527 1,887
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 640 17 3,598 2,847 3,460
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 581,306 1,063,635 1,050,530 997,433 959,118
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 678 314 2,894
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 678 234 2,894
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 154,164 196,389 886,821 824,010 773,945
1. Tài sản cố định hữu hình 154,014 196,289 886,771 824,010 770,602
- Nguyên giá 620,494 697,899 1,444,814 1,457,415 1,474,740
- Giá trị hao mòn lũy kế -466,479 -501,609 -558,043 -633,405 -704,138
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 3,343
- Nguyên giá 0 0 0 0 3,519
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -176
3. Tài sản cố định vô hình 150 100 50 0 0
- Nguyên giá 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -850 -900 -950 -1,000 -1,000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 71,830 82,418 79,105 74,783 67,208
- Nguyên giá 84,252 99,118 100,240 100,240 94,769
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,423 -16,700 -21,135 -25,457 -27,561
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 1,500 1,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,434 13,326 29,521 27,335 30,043
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,434 13,326 29,521 27,335 30,043
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,236,863 1,616,203 1,705,751 1,581,563 1,580,004
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 507,966 844,940 937,776 816,992 811,371
I. Nợ ngắn hạn 439,159 629,437 511,558 440,126 473,100
1. Vay và nợ ngắn 171,115 267,253 312,118 251,678 306,176
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 141,840 251,749 81,709 80,540 62,030
4. Người mua trả tiền trước 27,455 3,763 7,906 5,559 8,598
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,665 23,957 6,261 4,577 1,747
6. Phải trả người lao động 14,429 15,630 11,723 8,327 7,404
7. Chi phí phải trả 4,994 2,559 5,937 8,082 9,770
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 54,023 60,442 80,387 69,952 69,373
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2,317 2,317 0
II. Nợ dài hạn 68,807 215,503 426,218 376,866 338,272
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 690 2,585 2,689 3,066 3,066
4. Vay và nợ dài hạn 23,362 159,043 376,420 364,498 325,903
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 728,897 771,264 767,975 764,570 768,633
I. Vốn chủ sở hữu 726,397 771,440 761,256 759,864 764,163
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 70,191 70,191 70,191 70,191 70,191
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 235,822 235,822 235,822 235,822 235,822
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 120,384 165,427 155,244 153,852 157,751
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 2,500 -176 6,718 4,706 4,470
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,962 2,596 2,552 2,552 2,441
2. Nguồn kinh phí 2,500 -176 4,596 2,820 2,820
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 2,122 1,886 1,650
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 399
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,236,863 1,616,203 1,705,751 1,581,563 1,580,004