|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
585,565
|
598,964
|
595,791
|
584,742
|
620,886
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,891
|
10,344
|
5,483
|
3,555
|
5,470
|
|
1. Tiền
|
9,891
|
10,344
|
5,483
|
3,555
|
5,470
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
95,559
|
113,585
|
112,041
|
104,017
|
132,730
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
97,923
|
104,929
|
104,314
|
101,720
|
134,407
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,106
|
16,957
|
16,132
|
12,401
|
9,624
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,466
|
10,714
|
11,073
|
9,374
|
8,897
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,016
|
-19,016
|
-19,478
|
-19,478
|
-20,198
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
464,114
|
457,640
|
461,881
|
454,452
|
472,170
|
|
1. Hàng tồn kho
|
467,493
|
461,019
|
464,764
|
457,335
|
475,045
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,379
|
-3,379
|
-2,883
|
-2,883
|
-2,875
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,002
|
16,395
|
15,387
|
21,718
|
9,516
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,628
|
1,596
|
1,498
|
2,529
|
4,170
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,527
|
9,361
|
7,230
|
14,984
|
1,887
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,847
|
5,438
|
6,658
|
4,206
|
3,460
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
996,636
|
981,220
|
966,878
|
961,073
|
959,118
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
712
|
747
|
951
|
2,894
|
2,894
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
712
|
747
|
951
|
2,894
|
2,894
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
812,971
|
805,635
|
791,027
|
776,706
|
773,945
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
812,971
|
805,635
|
791,027
|
776,706
|
770,602
|
|
- Nguyên giá
|
1,447,685
|
1,457,629
|
1,459,548
|
1,463,447
|
1,474,740
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-634,714
|
-651,993
|
-668,520
|
-686,741
|
-704,138
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,343
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,519
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-176
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
74,783
|
73,703
|
72,622
|
71,639
|
67,208
|
|
- Nguyên giá
|
100,240
|
100,240
|
100,240
|
100,240
|
94,769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,457
|
-26,537
|
-27,618
|
-28,601
|
-27,561
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,335
|
28,070
|
27,688
|
27,827
|
30,043
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27,335
|
28,070
|
27,688
|
27,827
|
30,043
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,582,201
|
1,580,184
|
1,562,669
|
1,545,815
|
1,580,004
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
816,227
|
836,861
|
819,133
|
825,558
|
811,371
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
440,565
|
468,329
|
465,447
|
474,428
|
473,100
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
251,678
|
291,465
|
295,744
|
297,854
|
306,176
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
80,659
|
70,435
|
67,114
|
62,201
|
62,030
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,559
|
12,389
|
9,710
|
7,595
|
8,598
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,800
|
632
|
749
|
11,604
|
1,747
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,319
|
4,201
|
4,692
|
6,152
|
7,404
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,082
|
8,779
|
10,058
|
10,246
|
9,770
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
70,057
|
68,480
|
68,186
|
68,264
|
69,373
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,317
|
2,317
|
2,317
|
2,317
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
375,662
|
368,532
|
353,685
|
351,130
|
338,272
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,066
|
3,066
|
3,066
|
3,066
|
3,066
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
364,498
|
356,163
|
341,316
|
338,761
|
325,903
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
765,974
|
743,323
|
743,537
|
720,256
|
768,633
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
761,269
|
738,676
|
738,949
|
715,727
|
764,163
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
70,191
|
70,191
|
70,191
|
70,191
|
70,191
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
235,822
|
235,822
|
235,822
|
235,822
|
235,822
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
155,256
|
132,663
|
132,936
|
109,715
|
157,751
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
4,706
|
4,647
|
4,588
|
4,529
|
4,470
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,552
|
2,527
|
2,487
|
2,434
|
2,441
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
2,820
|
2,820
|
2,820
|
2,820
|
2,820
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
1,886
|
1,827
|
1,768
|
1,709
|
1,650
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
399
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,582,201
|
1,580,184
|
1,562,669
|
1,545,815
|
1,580,004
|