単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 585,152 585,565 598,964 595,791 584,742
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,181 9,891 10,344 5,483 3,555
1. Tiền 3,181 9,891 10,344 5,483 3,555
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1,000 1,000 1,000 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98,282 95,559 113,585 112,041 104,017
1. Phải thu khách hàng 100,476 97,923 104,929 104,314 101,720
2. Trả trước cho người bán 5,979 6,106 16,957 16,132 12,401
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,834 10,466 10,714 11,073 9,374
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,086 -19,016 -19,016 -19,478 -19,478
IV. Tổng hàng tồn kho 465,076 464,114 457,640 461,881 454,452
1. Hàng tồn kho 468,913 467,493 461,019 464,764 457,335
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,837 -3,379 -3,379 -2,883 -2,883
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,613 15,002 16,395 15,387 21,718
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,685 1,628 1,596 1,498 2,529
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,005 10,527 9,361 7,230 14,984
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,923 2,847 5,438 6,658 4,206
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,016,579 996,636 981,220 966,878 961,073
I. Các khoản phải thu dài hạn 712 712 747 951 2,894
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 712 712 747 951 2,894
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 833,777 812,971 805,635 791,027 776,706
1. Tài sản cố định hữu hình 833,764 812,971 805,635 791,027 776,706
- Nguyên giá 1,448,295 1,447,685 1,457,629 1,459,548 1,463,447
- Giá trị hao mòn lũy kế -614,530 -634,714 -651,993 -668,520 -686,741
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -988 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 75,864 74,783 73,703 72,622 71,639
- Nguyên giá 100,240 100,240 100,240 100,240 100,240
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,376 -25,457 -26,537 -27,618 -28,601
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,675 27,335 28,070 27,688 27,827
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,675 27,335 28,070 27,688 27,827
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,601,731 1,582,201 1,580,184 1,562,669 1,545,815
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 870,170 816,227 836,861 819,133 825,558
I. Nợ ngắn hạn 447,377 440,565 468,329 465,447 474,428
1. Vay và nợ ngắn 238,424 251,678 291,465 295,744 297,854
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 81,507 80,659 70,435 67,114 62,201
4. Người mua trả tiền trước 22,080 5,559 12,389 9,710 7,595
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,788 4,800 632 749 11,604
6. Phải trả người lao động 6,998 8,319 4,201 4,692 6,152
7. Chi phí phải trả 9,418 8,082 8,779 10,058 10,246
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 74,468 70,057 68,480 68,186 68,264
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,317 2,317 2,317 2,317 2,317
II. Nợ dài hạn 422,793 375,662 368,532 353,685 351,130
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,689 3,066 3,066 3,066 3,066
4. Vay và nợ dài hạn 378,590 364,498 356,163 341,316 338,761
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 731,561 765,974 743,323 743,537 720,256
I. Vốn chủ sở hữu 727,587 761,269 738,676 738,949 715,727
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 70,191 70,191 70,191 70,191 70,191
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 235,822 235,822 235,822 235,822 235,822
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 121,574 155,256 132,663 132,936 109,715
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 3,974 4,706 4,647 4,588 4,529
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,552 2,552 2,527 2,487 2,434
2. Nguồn kinh phí 2,029 2,820 2,820 2,820 2,820
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 1,945 1,886 1,827 1,768 1,709
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,601,731 1,582,201 1,580,184 1,562,669 1,545,815