単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 595,791 584,742 620,886 666,881 659,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,483 3,555 5,470 14,163 10,320
1. Tiền 5,483 3,555 5,470 14,163 10,320
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000 1,000 1,000 1,000 6,308
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 112,041 104,017 132,730 152,025 111,000
1. Phải thu khách hàng 104,314 101,720 134,407 137,352 93,618
2. Trả trước cho người bán 16,132 12,401 9,624 20,156 21,624
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,073 9,374 8,897 14,856 17,914
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,478 -19,478 -20,198 -20,339 -22,155
IV. Tổng hàng tồn kho 461,881 454,452 472,170 485,455 521,836
1. Hàng tồn kho 464,764 457,335 475,045 488,340 524,440
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,883 -2,883 -2,875 -2,884 -2,604
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,387 21,718 9,516 14,237 9,559
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,498 2,529 4,170 3,642 3,012
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,230 14,984 1,887 5,338 3,884
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,658 4,206 3,460 5,257 2,663
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 966,878 961,073 959,118 995,082 1,006,009
I. Các khoản phải thu dài hạn 951 2,894 2,894 2,929 3,898
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 951 2,894 2,894 2,929 3,898
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 791,027 776,706 773,945 756,993 740,977
1. Tài sản cố định hữu hình 791,027 776,706 770,602 753,738 737,387
- Nguyên giá 1,459,548 1,463,447 1,474,740 1,475,641 1,472,958
- Giá trị hao mòn lũy kế -668,520 -686,741 -704,138 -721,903 -735,571
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 3,343 3,255 3,590
- Nguyên giá 0 0 3,519 3,519 3,942
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -176 -264 -352
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 72,622 71,639 67,208 97,772 96,529
- Nguyên giá 100,240 100,240 94,769 126,262 126,262
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,618 -28,601 -27,561 -28,489 -29,733
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,688 27,827 30,043 29,469 27,655
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,688 27,827 30,043 29,469 27,655
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,562,669 1,545,815 1,580,004 1,661,963 1,665,031
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 819,133 825,558 811,371 891,240 841,761
I. Nợ ngắn hạn 465,447 474,428 473,100 566,737 523,144
1. Vay và nợ ngắn 295,744 297,854 306,176 354,401 349,779
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 67,114 62,201 62,030 99,325 76,171
4. Người mua trả tiền trước 9,710 7,595 8,598 19,739 10,529
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 749 11,604 1,747 3,428 6,645
6. Phải trả người lao động 4,692 6,152 7,404 6,631 10,299
7. Chi phí phải trả 10,058 10,246 9,770 7,560 5,259
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 68,186 68,264 69,373 69,455 56,474
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,317 2,317 0 0 0
II. Nợ dài hạn 353,685 351,130 338,272 324,502 318,618
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,066 3,066 3,066 3,056 2,711
4. Vay và nợ dài hạn 341,316 338,761 325,903 312,144 306,604
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 743,537 720,256 768,633 770,723 823,270
I. Vốn chủ sở hữu 738,949 715,727 764,163 770,723 823,270
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 70,191 70,191 70,191 70,108 70,023
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 4,411 4,352
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 235,822 235,822 235,822 235,822 235,822
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 132,936 109,715 157,751 159,809 162,325
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 4,588 4,529 4,470 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,487 2,434 2,441 2,436 2,436
2. Nguồn kinh phí 2,820 2,820 2,820 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 1,768 1,709 1,650 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 399 574 749
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,562,669 1,545,815 1,580,004 1,661,963 1,665,031