|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
119,711
|
91,537
|
130,027
|
99,236
|
132,128
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-77,931
|
-54,139
|
-104,982
|
-62,563
|
-88,104
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-11,023
|
-13,689
|
-12,032
|
-11,699
|
-12,642
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-10,377
|
-10,518
|
-10,162
|
-10,033
|
-11,155
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-8,079
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,786
|
81
|
915
|
194
|
366
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,841
|
-4,198
|
-2,880
|
-3,922
|
-9,985
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,326
|
996
|
886
|
11,214
|
10,608
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,411
|
-21,390
|
-211
|
-8,999
|
-8,101
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-516
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,000
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,000
|
80
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
61
|
3
|
2
|
2
|
244
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,350
|
-21,308
|
-724
|
-8,997
|
-7,857
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
93,752
|
121,701
|
115,947
|
98,243
|
132,557
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-94,590
|
-99,249
|
-120,740
|
-102,178
|
-133,129
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-70
|
-210
|
-264
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,428
|
-1,688
|
-159
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5,267
|
20,765
|
-5,022
|
-4,146
|
-836
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,709
|
453
|
-4,860
|
-1,928
|
1,915
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,181
|
9,891
|
10,344
|
5,483
|
3,555
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,891
|
10,344
|
5,483
|
3,555
|
5,470
|