単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 126,772 88,183 131,669 92,021 156,155
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,101 722 389 427 1,059
Doanh thu thuần 125,670 87,461 131,279 91,593 155,096
Giá vốn hàng bán 104,540 88,551 113,441 92,427 90,571
Lợi nhuận gộp 21,131 -1,091 17,838 -834 64,525
Doanh thu hoạt động tài chính 61 35 2 2 44
Chi phí tài chính 8,923 10,257 10,449 10,816 10,910
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,346 10,257 10,404 10,756 10,828
Chi phí bán hàng 5,544 4,569 5,311 4,399 5,301
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,959 3,785 807 7,108 -440
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,235 -19,668 1,273 -23,153 48,798
Thu nhập khác 36,668 20 233 60 714
Chi phí khác 49 599 862 128 355
Lợi nhuận khác 36,619 -579 -629 -68 359
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,384 -20,246 645 -23,222 49,157
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,703 942 371 922
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,703 942 371 922
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,681 -21,189 274 -23,222 48,235
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 199
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,681 -21,189 274 -23,222 48,037
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)