|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
88,183
|
131,669
|
92,021
|
156,155
|
158,487
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
722
|
389
|
427
|
1,059
|
1,112
|
|
Doanh thu thuần
|
87,461
|
131,279
|
91,593
|
155,096
|
157,375
|
|
Giá vốn hàng bán
|
88,551
|
113,441
|
92,427
|
90,571
|
136,385
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,091
|
17,838
|
-834
|
64,525
|
20,990
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
35
|
2
|
2
|
44
|
6
|
|
Chi phí tài chính
|
10,257
|
10,449
|
10,816
|
10,910
|
11,573
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,257
|
10,404
|
10,756
|
10,828
|
11,573
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,569
|
5,311
|
4,399
|
5,301
|
5,809
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,785
|
807
|
7,108
|
-440
|
2,026
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-19,668
|
1,273
|
-23,153
|
48,798
|
1,589
|
|
Thu nhập khác
|
20
|
233
|
60
|
714
|
0
|
|
Chi phí khác
|
599
|
862
|
128
|
355
|
135
|
|
Lợi nhuận khác
|
-579
|
-629
|
-68
|
359
|
-135
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-20,246
|
645
|
-23,222
|
49,157
|
1,454
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
942
|
371
|
|
922
|
291
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
942
|
371
|
|
922
|
291
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-21,189
|
274
|
-23,222
|
48,235
|
1,163
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
199
|
175
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-21,189
|
274
|
-23,222
|
48,037
|
988
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|