単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88,183 131,669 92,021 156,155 158,487
Các khoản giảm trừ doanh thu 722 389 427 1,059 1,112
Doanh thu thuần 87,461 131,279 91,593 155,096 157,375
Giá vốn hàng bán 88,551 113,441 92,427 90,571 136,385
Lợi nhuận gộp -1,091 17,838 -834 64,525 20,990
Doanh thu hoạt động tài chính 35 2 2 44 6
Chi phí tài chính 10,257 10,449 10,816 10,910 11,573
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,257 10,404 10,756 10,828 11,573
Chi phí bán hàng 4,569 5,311 4,399 5,301 5,809
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,785 807 7,108 -440 2,026
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -19,668 1,273 -23,153 48,798 1,589
Thu nhập khác 20 233 60 714 0
Chi phí khác 599 862 128 355 135
Lợi nhuận khác -579 -629 -68 359 -135
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -20,246 645 -23,222 49,157 1,454
Chi phí thuế TNDN hiện hành 942 371 922 291
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 942 371 922 291
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -21,189 274 -23,222 48,235 1,163
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 199 175
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -21,189 274 -23,222 48,037 988
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)