DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,80 | 13,92 | 8,12 | 8,12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 46,02 | 53,22 | 37,55 | 41,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,20 | 0,18 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,28 | 1,20 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 478,92 | 532,57 | 544,41 | 506,11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14,84 | 11,20 | 2,22 | -7,03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51,98 | 45,22 | 47,32 | 28,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 52,69 | 60,44 | 43,10 | 49,24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,52 | 93,87 | 96,03 | 87,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,43 | 93,81 | 90,72 | 96,05 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 148,81 | 240,68 | 104,89 | 192,15 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 96,12 | 2,57 | 98,32 | 17,25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,03 | 65,61 | 8,37 | 3,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 226,06 | 346,34 | 440,80 | 319,50 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 46,82 | -9,17 | 419,20 | 176,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 0,98 | 2,76 | 1,66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,92 | 0,97 | 2,42 | 1,62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,88 | 0,81 | 0,78 | 0,87 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,28 | 0,20 | 0,31 |