DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,84 | 10,80 | 13,92 | 8,12 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 79,01 | 46,02 | 53,22 | 37,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,20 | 0,20 | 0,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,18 | 1,28 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 417,02 | 478,92 | 532,57 | 544,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,14 | 14,84 | 11,20 | 2,22 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49,72 | 51,98 | 45,22 | 47,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 87,63 | 52,69 | 60,44 | 43,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,05 | 91,52 | 93,87 | 96,03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,95 | 95,43 | 93,81 | 90,72 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,14 | 148,81 | 240,68 | 104,89 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 71,17 | 96,12 | 2,57 | 194,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,98 | 22,03 | 65,61 | 16,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 214,49 | 226,06 | 346,34 | 440,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -100,66 | 46,82 | -9,17 | 419,20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,71 | 1,19 | 0,98 | 2,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,92 | 0,97 | 2,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,90 | 0,88 | 0,81 | 0,78 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,18 | 0,28 | 0,20 |