DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.32 | 22.11 | 19.23 | 23.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.32 | 6.60 | 6.40 | 6.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.10 | 1.19 | 1.05 | 1.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.22 | 2.82 | 2.86 | 3.42 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,463.91 | 1,476.97 | 1,362.47 | 1,796.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 54.61 | 0.89 | -7.75 | 31.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.61 | 24.14 | 24.27 | 24.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.21 | 8.44 | 8.19 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.01 | 99.40 | 99.36 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.37 | 78.75 | 78.64 | 79.40 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 162.44 | 145.86 | 166.34 | 158.43 |
| Thời gian tồn kho | Date | 118.05 | 109.09 | 119.97 | 97.59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 25.93 | 23.03 | 30.84 | 27.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 310.77 | 283.08 | 322.26 | 338.49 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 235.06 | 250.72 | 267.32 | 326.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.23 | 1.28 | 1.29 | 1.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.88 | 0.90 | 0.92 | 0.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.07 | 0.08 | 0.07 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.45 | 2.03 | 2.07 | 2.62 |