DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.39 | 0.21 | -46.94 | 0.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.14 | 0.07 | -9.48 | 0.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.27 | 1.49 | 1.60 | 1.87 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.17 | 2.19 | 3.09 | 2.23 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,324.49 | 6,157.36 | 6,305.06 | 5,320.34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.63 | 15.64 | 2.40 | -15.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.35 | 2.53 | -4.72 | 3.39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.32 | 2.20 | -7.45 | 1.81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21.33 | 14.09 | 122.11 | 5.16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 28.64 | 21.01 | 104.20 | 114.89 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 25.59 | 48.65 | 34.39 | 28.92 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 219.92 | 147.53 | 148.84 | 131.16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.87 | 23.56 | 21.52 | 16.83 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 249.75 | 211.16 | 200.53 | 163.07 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,379.30 | 1,303.03 | 815.92 | 817.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.61 | 1.58 | 1.31 | 1.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.25 | 0.50 | 0.29 | 0.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.13 | 0.14 | 0.12 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.18 | 1.20 | 2.10 | 1.24 |