DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25.10 | 33.67 | 27.43 | 22.50 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 48.51 | 54.44 | 52.24 | 46.49 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.38 | 0.47 | 0.40 | 0.38 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.38 | 1.33 | 1.32 | 1.28 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 748.34 | 1,070.40 | 853.97 | 763.63 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 68.85 | 43.04 | -20.22 | -10.58 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62.07 | 69.08 | 62.97 | 57.54 |
Tỷ lệ EBIT | % | 62.37 | 69.80 | 66.81 | 58.93 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.92 | 95.28 | 93.83 | 94.54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.71 | 81.85 | 83.32 | 83.46 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 109.23 | 113.05 | 294.37 | 181.18 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 2.45 | 2.92 | 0.84 | 0.91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 39.22 | 43.63 | 33.05 | 56.27 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 366.29 | 381.08 | 434.09 | 451.14 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 595.87 | 891.79 | 789.74 | 738.94 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.84 | 4.95 | 4.50 | 4.61 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.82 | 4.93 | 4.49 | 4.60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.62 | 0.51 | 0.53 | 0.53 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.41 | 0.35 | 0.34 | 0.31 |