DUPONT
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | |||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.50 | 1.15 | 1.78 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | |||
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 38.11 | 80.02 | 57.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.00 | 7.42 | 1.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.71 | 6.97 | 1.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.43 | 0.36 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.50 | 0.15 | 0.78 |