DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,77 | 3,22 | 7,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,61 | 29,83 | 58,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,10 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,09 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 58,24 | 38,93 | 51,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,69 | -33,16 | 32,45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,76 | 42,17 | 43,56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,65 | 88,22 | 92,47 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,20 | 23,21 | 12,49 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 161,27 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,27 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 360,24 | 571,43 | 469,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 197,47 | 212,44 | 240,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,09 | 7,78 | 10,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,89 | 6,47 | 9,26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,38 | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,07 |