DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,36 | 1,20 | 1,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 132,71 | 8,22 | 10,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,13 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,12 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 23,94 | 50,34 | 58,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -28,21 | 110,27 | 15,69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,04 | 16,96 | 23,76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,21 | 85,76 | 85,65 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 47,82 | 33,28 | 44,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 252,08 | 97,54 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,61 | 6,49 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 999,38 | 411,91 | 360,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 184,36 | 186,60 | 197,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,37 | 5,59 | 7,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,53 | 4,30 | 5,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,41 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,12 | 0,09 |