DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.18 | 15.33 | 7.88 | 2.59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 34.42 | 30.46 | 27.24 | 11.07 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.33 | 0.25 | 0.17 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.65 | 1.51 | 1.16 | 1.34 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 412.24 | 463.26 | 531.95 | 443.15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22.76 | 12.38 | 14.83 | -16.69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51.06 | 45.40 | 41.01 | 27.96 |
Tỷ lệ EBIT | % | 45.59 | 39.15 | 34.94 | 16.62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78.13 | 80.08 | 85.75 | 75.46 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96.63 | 97.16 | 90.94 | 88.24 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 42.42 | 81.63 | 274.81 | 181.65 |
Thời gian tồn kho | Date | 21.47 | 21.48 | 17.03 | 15.88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 39.79 | 21.78 | 15.03 | 27.57 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 171.48 | 151.88 | 425.59 | 245.48 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -65.48 | -91.62 | 396.01 | 136.10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.75 | 0.68 | 2.77 | 1.84 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.70 | 0.62 | 2.68 | 1.71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.85 | 0.86 | 0.71 | 0.88 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.65 | 0.51 | 0.22 | 0.37 |