DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.24 | 1.99 | 13.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.49 | 2.36 | 15.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.62 | 0.62 | 0.62 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.33 | 1.37 | 1.41 |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 176.57 | 182.72 | 219.60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.34 | 3.48 | 20.18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.29 | 17.73 | 18.38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.39 | 4.23 | 17.46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43.91 | 55.76 | 89.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 96.95 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 36.21 | 29.34 | 18.74 |
| Thời gian tồn kho | Date | 166.41 | 179.97 | 223.16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 14.31 | 17.58 | 62.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 203.41 | 220.94 | 258.14 |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 28.56 | 30.61 | 53.53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.41 | 1.38 | 1.53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.41 | 0.43 | 0.45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.65 | 0.63 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.33 | 0.37 | 0.41 |