DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,03 | 8,81 | 10,70 | 12,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,39 | 2,35 | 3,03 | 2,81 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,38 | 2,13 | 2,09 | 2,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,76 | 1,76 | 1,69 | 1,85 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 402,95 | 378,90 | 377,27 | 501,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -49,54 | -5,97 | -0,43 | 32,94 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,16 | 10,84 | 13,20 | 10,94 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,78 | 3,50 | 4,39 | 3,79 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78,62 | 85,51 | 89,21 | 92,97 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,51 | 78,47 | 77,25 | 79,56 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 75,92 | 88,30 | 78,05 | 85,80 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,35 | 2,73 | 17,66 | 4,74 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,23 | 27,25 | 38,89 | 44,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 81,76 | 96,00 | 102,74 | 100,57 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 17,10 | 23,60 | 33,31 | 43,05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,31 | 1,46 | 1,45 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,27 | 1,24 | 1,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,44 | 0,41 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 0,76 | 0,69 | 0,85 |