DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,80 | 4,39 | 5,33 | 6,49 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,56 | 1,89 | 2,69 | 2,86 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,76 | 1,78 | 1,45 | 1,56 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,30 | 1,37 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 180,11 | 182,63 | 157,55 | 182,05 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,40 | 1,40 | -13,74 | 15,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,16 | 14,44 | 13,95 | 14,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,29 | 2,88 | 3,56 | 3,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,49 | 83,41 | 94,83 | 90,83 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,81 | 78,78 | 79,55 | 79,69 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 24,49 | 28,53 | 29,01 | 25,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 119,69 | 135,60 | 133,77 | 109,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,02 | 11,99 | 8,80 | 12,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 140,54 | 148,87 | 198,80 | 193,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 47,90 | 51,63 | 56,43 | 60,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,23 | 3,26 | 2,92 | 2,68 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,81 | 0,68 | 1,12 | 1,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,27 | 0,21 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,30 | 0,37 | 0,45 |