DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 33,63 | 27,58 | 26,00 | 26,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,75 | 11,26 | 10,83 | 11,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,12 | 1,93 | 1,98 | 1,89 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,27 | 1,21 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 723,03 | 741,16 | 778,20 | 835,78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 68,14 | 2,51 | 5,00 | 7,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,09 | 22,28 | 21,98 | 21,99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,37 | 12,70 | 12,21 | 12,95 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,70 | 88,66 | 88,69 | 88,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,12 | 12,43 | 10,45 | 6,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,57 | 27,43 | 23,62 | 26,96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,20 | 33,59 | 25,94 | 32,98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 88,73 | 102,15 | 111,14 | 121,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 109,54 | 126,21 | 168,37 | 194,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,65 | 2,55 | 3,45 | 3,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,04 | 2,00 | 2,86 | 2,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,46 | 0,40 | 0,37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,27 | 0,21 | 0,23 |