TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
125,032
|
95,080
|
175,768
|
207,426
|
236,952
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48,193
|
29,245
|
68,447
|
50,675
|
76,765
|
1. Tiền
|
27,377
|
24,082
|
37,694
|
15,675
|
31,765
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,816
|
5,163
|
30,753
|
35,000
|
45,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,132
|
15,822
|
46,503
|
86,543
|
97,077
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21,495
|
14,808
|
20,046
|
25,238
|
22,272
|
1. Phải thu khách hàng
|
4,399
|
4,018
|
4,514
|
4,985
|
4,087
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,219
|
597
|
2,333
|
1,409
|
6,501
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
17,013
|
11,328
|
14,464
|
20,109
|
13,000
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,136
|
-1,136
|
-1,266
|
-1,266
|
-1,316
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
39,060
|
33,676
|
38,442
|
43,296
|
39,286
|
1. Hàng tồn kho
|
39,060
|
33,676
|
38,442
|
43,296
|
39,286
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,152
|
1,530
|
2,330
|
1,673
|
1,553
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,152
|
861
|
2,330
|
1,673
|
1,553
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
669
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
179,342
|
172,495
|
164,529
|
176,439
|
155,778
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
383
|
22
|
22
|
22
|
22
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
383
|
22
|
22
|
22
|
22
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
170,279
|
165,129
|
155,447
|
161,788
|
145,430
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
164,712
|
159,692
|
150,276
|
156,865
|
140,704
|
- Nguyên giá
|
350,255
|
361,869
|
368,123
|
390,527
|
393,363
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-185,543
|
-202,178
|
-217,846
|
-233,663
|
-252,659
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,566
|
5,437
|
5,171
|
4,924
|
4,727
|
- Nguyên giá
|
8,633
|
8,768
|
8,768
|
8,768
|
8,768
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,067
|
-3,330
|
-3,597
|
-3,844
|
-4,041
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,680
|
5,477
|
9,059
|
14,629
|
10,326
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,680
|
5,477
|
9,059
|
14,629
|
10,326
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
304,374
|
267,576
|
340,297
|
383,865
|
392,731
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
57,998
|
49,787
|
66,226
|
81,219
|
68,613
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57,998
|
49,787
|
66,226
|
81,219
|
68,583
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
35,807
|
32,341
|
40,894
|
53,010
|
43,148
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,887
|
3,618
|
3,019
|
2,938
|
1,495
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,390
|
685
|
3,525
|
3,973
|
4,897
|
6. Phải trả người lao động
|
11,509
|
6,621
|
9,840
|
10,473
|
11,346
|
7. Chi phí phải trả
|
1,680
|
3,123
|
4,168
|
5,287
|
3,497
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,718
|
3,298
|
3,415
|
5,537
|
4,103
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
246,376
|
217,789
|
274,071
|
302,646
|
324,117
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
246,376
|
217,789
|
274,071
|
302,646
|
324,117
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
155,520
|
155,520
|
155,520
|
155,520
|
155,520
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,407
|
1,407
|
1,407
|
1,407
|
1,407
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,603
|
16,603
|
16,603
|
16,603
|
16,603
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,322
|
604
|
2,245
|
1,846
|
1,855
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
71,523
|
43,655
|
98,295
|
127,270
|
148,731
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8
|
101
|
1,364
|
0
|
98
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
304,374
|
267,576
|
340,297
|
383,865
|
392,731
|