|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
430,386
|
723,828
|
741,753
|
778,437
|
835,932
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
372
|
801
|
595
|
233
|
148
|
|
Doanh thu thuần
|
430,014
|
723,027
|
741,158
|
778,204
|
835,785
|
|
Giá vốn hàng bán
|
364,119
|
548,835
|
576,018
|
607,140
|
652,002
|
|
Lợi nhuận gộp
|
65,895
|
174,192
|
165,140
|
171,064
|
183,783
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,337
|
2,336
|
6,334
|
4,355
|
7,112
|
|
Chi phí tài chính
|
39
|
0
|
0
|
13
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,141
|
14,671
|
15,518
|
15,762
|
13,629
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,579
|
60,064
|
63,525
|
66,800
|
70,890
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,473
|
101,793
|
92,431
|
92,844
|
106,376
|
|
Thu nhập khác
|
2,451
|
2,624
|
2,178
|
2,862
|
3,203
|
|
Chi phí khác
|
1,234
|
503
|
446
|
677
|
1,336
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,217
|
2,121
|
1,732
|
2,185
|
1,867
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,691
|
103,914
|
94,163
|
95,029
|
108,243
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,738
|
11,745
|
10,683
|
10,749
|
12,507
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,738
|
11,745
|
10,683
|
10,749
|
12,507
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,953
|
92,169
|
83,480
|
84,281
|
95,735
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,953
|
92,169
|
83,480
|
84,281
|
95,735
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|