単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 430,386 723,828 741,753 778,437 835,932
Các khoản giảm trừ doanh thu 372 801 595 233 148
Doanh thu thuần 430,014 723,027 741,158 778,204 835,785
Giá vốn hàng bán 364,119 548,835 576,018 607,140 652,002
Lợi nhuận gộp 65,895 174,192 165,140 171,064 183,783
Doanh thu hoạt động tài chính 1,337 2,336 6,334 4,355 7,112
Chi phí tài chính 39 0 0 13 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 11,141 14,671 15,518 15,762 13,629
Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,579 60,064 63,525 66,800 70,890
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,473 101,793 92,431 92,844 106,376
Thu nhập khác 2,451 2,624 2,178 2,862 3,203
Chi phí khác 1,234 503 446 677 1,336
Lợi nhuận khác 1,217 2,121 1,732 2,185 1,867
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,691 103,914 94,163 95,029 108,243
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,738 11,745 10,683 10,749 12,507
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,738 11,745 10,683 10,749 12,507
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,953 92,169 83,480 84,281 95,735
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,953 92,169 83,480 84,281 95,735
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)