|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,575
|
103,914
|
94,163
|
95,029
|
108,243
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16,530
|
15,665
|
12,745
|
15,636
|
13,843
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
17,744
|
18,011
|
19,013
|
19,776
|
20,635
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
130
|
0
|
50
|
256
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
88
|
-44
|
-101
|
-105
|
-175
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,302
|
-2,432
|
-6,167
|
-4,086
|
-6,873
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,106
|
119,579
|
106,907
|
110,665
|
122,086
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6,517
|
-4,811
|
-6,465
|
-3,078
|
7,800
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
5,384
|
-4,787
|
-4,854
|
4,010
|
-7,352
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5,256
|
15,459
|
19,104
|
-873
|
7,813
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,495
|
-4,813
|
-4,877
|
4,423
|
130
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,064
|
-8,938
|
-10,212
|
-10,019
|
-12,049
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
90
|
0
|
37
|
1,074
|
2,046
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,510
|
-1,599
|
-6,754
|
-10,254
|
-8,418
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,761
|
110,090
|
92,885
|
95,949
|
112,056
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-14,846
|
-10,263
|
-27,612
|
-9,729
|
-23,916
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5
|
153
|
39
|
-152
|
35
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-690
|
-30,682
|
-40,040
|
-10,534
|
-60,494
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,152
|
2,279
|
6,233
|
4,238
|
6,937
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14,379
|
-38,512
|
-61,379
|
-16,177
|
-77,437
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-36,242
|
-32,503
|
-49,378
|
-53,786
|
-53,935
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-36,242
|
-32,503
|
-49,378
|
-53,786
|
-53,935
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-18,859
|
39,075
|
-17,873
|
25,985
|
-19,316
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
48,193
|
29,245
|
68,447
|
50,675
|
76,765
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-88
|
44
|
101
|
105
|
175
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
29,245
|
68,364
|
50,675
|
76,765
|
57,624
|