単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 179,867 220,307 211,066 224,692 191,765
Các khoản giảm trừ doanh thu 67 25 25 30 31
Doanh thu thuần 179,800 220,282 211,041 224,662 191,734
Giá vốn hàng bán 142,184 169,488 164,628 175,701 155,929
Lợi nhuận gộp 37,615 50,794 46,413 48,961 35,805
Doanh thu hoạt động tài chính 610 2,567 835 3,100 229
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 3,035 3,743 3,373 3,477 3,294
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,899 17,613 16,753 19,626 19,473
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,291 32,005 27,122 28,958 13,268
Thu nhập khác 380 429 928 1,466 2,368
Chi phí khác 55 165 163 953 578
Lợi nhuận khác 325 264 765 513 1,790
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,617 32,269 27,886 29,470 15,058
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,048 3,550 3,068 3,841 1,684
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,048 3,550 3,068 3,841 1,684
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,569 28,719 24,818 25,629 13,374
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,569 28,719 24,818 25,629 13,374
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0