単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 212,040 179,867 220,307 211,066 224,692
Các khoản giảm trừ doanh thu 40 67 25 25 30
Doanh thu thuần 212,001 179,800 220,282 211,041 224,662
Giá vốn hàng bán 162,221 142,184 169,488 164,628 175,701
Lợi nhuận gộp 49,780 37,615 50,794 46,413 48,961
Doanh thu hoạt động tài chính 1,846 610 2,567 835 3,100
Chi phí tài chính 13 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 4,094 3,035 3,743 3,373 3,477
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,480 16,899 17,613 16,753 19,626
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,039 18,291 32,005 27,122 28,958
Thu nhập khác 838 380 429 928 1,466
Chi phí khác 377 55 165 163 953
Lợi nhuận khác 462 325 264 765 513
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,501 18,617 32,269 27,886 29,470
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,388 2,048 3,550 3,068 3,841
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,388 2,048 3,550 3,068 3,841
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,112 16,569 28,719 24,818 25,629
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,112 16,569 28,719 24,818 25,629
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)