|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
212,040
|
179,867
|
220,307
|
211,066
|
224,692
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
40
|
67
|
25
|
25
|
30
|
|
Doanh thu thuần
|
212,001
|
179,800
|
220,282
|
211,041
|
224,662
|
|
Giá vốn hàng bán
|
162,221
|
142,184
|
169,488
|
164,628
|
175,701
|
|
Lợi nhuận gộp
|
49,780
|
37,615
|
50,794
|
46,413
|
48,961
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,846
|
610
|
2,567
|
835
|
3,100
|
|
Chi phí tài chính
|
13
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,094
|
3,035
|
3,743
|
3,373
|
3,477
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,480
|
16,899
|
17,613
|
16,753
|
19,626
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29,039
|
18,291
|
32,005
|
27,122
|
28,958
|
|
Thu nhập khác
|
838
|
380
|
429
|
928
|
1,466
|
|
Chi phí khác
|
377
|
55
|
165
|
163
|
953
|
|
Lợi nhuận khác
|
462
|
325
|
264
|
765
|
513
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
29,501
|
18,617
|
32,269
|
27,886
|
29,470
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,388
|
2,048
|
3,550
|
3,068
|
3,841
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,388
|
2,048
|
3,550
|
3,068
|
3,841
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,112
|
16,569
|
28,719
|
24,818
|
25,629
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,112
|
16,569
|
28,719
|
24,818
|
25,629
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|