|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
179,867
|
220,307
|
211,066
|
224,692
|
191,765
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
67
|
25
|
25
|
30
|
31
|
|
Doanh thu thuần
|
179,800
|
220,282
|
211,041
|
224,662
|
191,734
|
|
Giá vốn hàng bán
|
142,184
|
169,488
|
164,628
|
175,701
|
155,929
|
|
Lợi nhuận gộp
|
37,615
|
50,794
|
46,413
|
48,961
|
35,805
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
610
|
2,567
|
835
|
3,100
|
229
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,035
|
3,743
|
3,373
|
3,477
|
3,294
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,899
|
17,613
|
16,753
|
19,626
|
19,473
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,291
|
32,005
|
27,122
|
28,958
|
13,268
|
|
Thu nhập khác
|
380
|
429
|
928
|
1,466
|
2,368
|
|
Chi phí khác
|
55
|
165
|
163
|
953
|
578
|
|
Lợi nhuận khác
|
325
|
264
|
765
|
513
|
1,790
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,617
|
32,269
|
27,886
|
29,470
|
15,058
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,048
|
3,550
|
3,068
|
3,841
|
1,684
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,048
|
3,550
|
3,068
|
3,841
|
1,684
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,569
|
28,719
|
24,818
|
25,629
|
13,374
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,569
|
28,719
|
24,818
|
25,629
|
13,374
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|