|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
211,066
|
224,692
|
191,765
|
207,621
|
225,722
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25
|
30
|
31
|
36
|
18
|
|
Doanh thu thuần
|
211,041
|
224,662
|
191,734
|
207,585
|
225,705
|
|
Giá vốn hàng bán
|
164,628
|
175,701
|
155,929
|
165,467
|
176,619
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,413
|
48,961
|
35,805
|
42,118
|
49,086
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
835
|
3,100
|
229
|
4,460
|
415
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
16
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,373
|
3,477
|
3,294
|
3,681
|
3,668
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,753
|
19,626
|
19,473
|
18,946
|
18,834
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,122
|
28,958
|
13,268
|
23,934
|
26,998
|
|
Thu nhập khác
|
928
|
1,466
|
2,368
|
1,725
|
1,156
|
|
Chi phí khác
|
163
|
953
|
578
|
1,596
|
403
|
|
Lợi nhuận khác
|
765
|
513
|
1,790
|
129
|
752
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
27,886
|
29,470
|
15,058
|
24,063
|
27,751
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,068
|
3,841
|
1,684
|
2,691
|
3,103
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,068
|
3,841
|
1,684
|
2,691
|
3,103
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
24,818
|
25,629
|
13,374
|
21,372
|
24,647
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,818
|
25,629
|
13,374
|
21,372
|
24,647
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|