単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 249,184 277,971 267,927 270,330 291,694
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 107,052 57,624 26,065 18,247 20,605
1. Tiền 37,052 27,624 26,065 18,247 20,605
2. Các khoản tương đương tiền 70,000 30,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 67,077 157,571 167,571 166,049 165,070
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,249 14,016 12,872 20,162 49,439
1. Phải thu khách hàng 3,493 4,000 4,766 3,711 5,496
2. Trả trước cho người bán 1,729 357 1,255 216 1,411
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,343 11,230 8,423 17,807 44,105
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,316 -1,572 -1,572 -1,572 -1,572
IV. Tổng hàng tồn kho 48,444 46,638 59,877 64,775 55,865
1. Hàng tồn kho 48,444 46,638 59,877 64,775 55,865
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,362 2,123 1,542 1,097 714
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,362 2,123 1,542 1,097 714
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 167,277 164,807 160,830 163,732 159,985
I. Các khoản phải thu dài hạn 222 222 222 476 476
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 222 222 222 476 476
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 156,840 154,958 151,464 153,993 149,969
1. Tài sản cố định hữu hình 152,259 150,189 146,748 146,634 142,748
- Nguyên giá 404,618 405,718 407,555 409,943 411,458
- Giá trị hao mòn lũy kế -252,359 -255,529 -260,807 -263,309 -268,710
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,581 4,769 4,716 7,359 7,221
- Nguyên giá 8,768 9,008 9,008 11,710 11,710
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,187 -4,239 -4,292 -4,352 -4,489
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,215 9,626 9,144 9,263 9,539
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,215 9,626 9,144 9,263 9,539
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 416,462 442,778 428,757 434,062 451,679
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 81,844 83,110 73,736 89,395 99,341
I. Nợ ngắn hạn 81,814 83,080 73,706 89,365 99,311
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 54,756 57,041 57,907 68,212 70,167
4. Người mua trả tiền trước 2,657 2,142 3,074 3,414 3,250
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,722 5,642 2,577 5,018 10,317
6. Phải trả người lao động 8,030 12,054 2,630 5,330 8,030
7. Chi phí phải trả 3,562 2,494 3,082 2,351 2,818
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,935 3,586 4,436 3,117 3,535
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30 30 30 30 30
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30 30 30 30 30
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 334,618 359,667 355,021 344,667 352,338
I. Vốn chủ sở hữu 334,618 359,667 355,021 344,667 352,338
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 155,520 155,520 155,520 155,520 311,040
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,407 1,407 1,407 1,407 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,603 16,603 16,603 16,603 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,296 2,639 1,470 1,680 1,961
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 158,791 183,498 180,019 169,456 39,337
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 151 121 0 1,923 1,194
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 416,462 442,778 428,757 434,062 451,679