単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 236,952 236,413 258,822 249,184 277,971
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 76,765 87,504 100,696 107,052 57,624
1. Tiền 31,765 52,504 25,696 37,052 27,624
2. Các khoản tương đương tiền 45,000 35,000 75,000 70,000 30,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 97,077 87,077 87,077 67,077 157,571
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,272 15,398 26,440 25,249 14,016
1. Phải thu khách hàng 4,285 4,165 3,691 3,493 4,000
2. Trả trước cho người bán 6,501 1,276 1,232 1,729 357
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,802 11,273 22,833 21,343 11,230
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,316 -1,316 -1,316 -1,316 -1,572
IV. Tổng hàng tồn kho 39,286 45,234 43,422 48,444 46,638
1. Hàng tồn kho 39,286 45,234 43,422 48,444 46,638
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,553 1,200 1,186 1,362 2,123
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,553 1,200 1,186 1,362 2,123
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 155,778 170,276 167,271 167,277 164,807
I. Các khoản phải thu dài hạn 22 222 222 222 222
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 22 222 222 222 222
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 145,430 160,712 157,648 156,840 154,958
1. Tài sản cố định hữu hình 140,704 156,034 153,019 152,259 150,189
- Nguyên giá 393,363 413,507 400,188 404,618 405,718
- Giá trị hao mòn lũy kế -252,659 -257,473 -247,169 -252,359 -255,529
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,727 4,678 4,630 4,581 4,769
- Nguyên giá 8,768 8,768 8,768 8,768 9,008
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,041 -4,090 -4,138 -4,187 -4,239
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,326 9,342 9,401 10,215 9,626
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,326 9,342 9,401 10,215 9,626
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 392,731 406,689 426,093 416,462 442,778
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 68,613 83,595 99,503 81,844 83,110
I. Nợ ngắn hạn 68,583 83,565 99,473 81,814 83,080
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 43,308 67,894 71,922 54,756 57,041
4. Người mua trả tiền trước 1,495 2,493 2,728 2,657 2,142
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,897 2,511 7,465 8,722 5,642
6. Phải trả người lao động 11,346 2,630 5,330 8,030 12,054
7. Chi phí phải trả 3,337 3,353 7,755 3,562 2,494
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,103 4,683 4,123 3,935 3,586
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30 30 30 30 30
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30 30 30 30 30
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 324,117 323,095 326,590 334,618 359,667
I. Vốn chủ sở hữu 324,117 323,095 326,590 334,618 359,667
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 155,520 155,520 155,520 155,520 155,520
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,407 1,407 1,407 1,407 1,407
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,603 16,603 16,603 16,603 16,603
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,855 1,231 1,822 2,296 2,639
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 148,731 148,333 151,236 158,791 183,498
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 98 0 151 151 121
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 392,731 406,689 426,093 416,462 442,778