DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -40.05 | 31.37 | 9.72 | 24.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6.09 | 5.64 | 5.83 | 29.64 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.93 | 2.62 | 1.47 | 0.77 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.24 | 2.12 | 1.13 | 1.06 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 26.03 | 32.07 | 37.07 | 28.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.38 | 23.22 | 15.60 | -23.47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.90 | 23.73 | 19.14 | 22.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -6.09 | 6.03 | 5.97 | 30.43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 93.54 | 97.68 | 97.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 99.72 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 53.79 | 62.03 | 27.46 | 75.22 |
| Thời gian tồn kho | Date | 54.22 | 23.85 | 11.27 | 9.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 2.14 | 2.54 | 0.99 | 0.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 97.56 | 86.76 | 153.66 | 402.75 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2.03 | 1.15 | 12.70 | 27.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.41 | 1.18 | 5.37 | 7.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.83 | 0.98 | 4.86 | 7.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.22 | 0.38 | 0.38 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.24 | 1.12 | 0.13 | 0.12 |