DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,06 | 20,93 | 23,32 | 29,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,85 | 14,18 | 16,36 | 21,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,54 | 0,46 | 0,54 | 0,66 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,06 | 3,21 | 2,64 | 2,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 644,64 | 533,27 | 562,17 | 708,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,25 | -17,28 | 5,42 | 26,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,72 | 34,30 | 39,24 | 34,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,92 | 26,53 | 25,44 | 28,35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 35,06 | 73,30 | 83,47 | 94,53 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,59 | 72,94 | 77,05 | 79,10 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 200,42 | 287,14 | 210,98 | 184,90 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 122,68 | 154,54 | 163,22 | 132,84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,98 | 65,07 | 65,48 | 57,71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 313,62 | 375,21 | 303,29 | 276,96 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -106,21 | 10,13 | -67,46 | -29,42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,84 | 1,02 | 0,87 | 0,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 0,82 | 0,68 | 0,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,53 | 0,55 | 0,50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,06 | 2,21 | 1,64 | 1,11 |