単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 877,359 747,599 553,894 548,188 479,683
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,181 38,573 46,057 23,817 36,265
1. Tiền 27,181 38,573 46,057 23,817 36,265
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2,677
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 431,680 385,073 353,968 419,510 332,412
1. Phải thu khách hàng 393,027 379,932 383,782 442,277 370,181
2. Trả trước cho người bán 20,562 17,434 15,436 14,739 14,471
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 2,271 2,200 2,200 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,305 21,524 17,811 36,316 54,114
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,484 -36,016 -65,261 -73,822 -106,354
IV. Tổng hàng tồn kho 417,759 323,010 152,892 103,938 107,443
1. Hàng tồn kho 417,759 323,010 167,430 148,333 152,753
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -14,538 -44,395 -45,311
V. Tài sản ngắn hạn khác 738 943 977 923 887
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 728 926 941 916 861
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2 0 3 7 9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 18 33 0 18
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 724,886 680,680 639,291 611,984 575,464
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 132
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 132
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 721,623 675,917 634,672 597,863 560,940
1. Tài sản cố định hữu hình 719,422 674,773 634,013 596,079 559,512
- Nguyên giá 1,179,113 1,180,026 1,174,450 1,171,947 1,167,079
- Giá trị hao mòn lũy kế -459,691 -505,254 -540,438 -575,868 -607,568
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,200 1,144 660 1,784 1,429
- Nguyên giá 19,176 19,176 19,392 21,007 21,043
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,975 -18,031 -18,732 -19,223 -19,614
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,870 2,479 4,136 13,792 14,063
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,870 2,479 4,136 3,596 3,867
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 10,197 10,197
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,602,245 1,428,279 1,193,185 1,160,172 1,055,148
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,322,147 1,131,222 897,723 798,754 646,023
I. Nợ ngắn hạn 844,771 731,192 660,108 538,054 534,146
1. Vay và nợ ngắn 455,170 397,904 290,222 205,477 165,936
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 54,204 51,764 73,667 62,456 61,123
4. Người mua trả tiền trước 95,235 76,601 93,183 77,861 84,353
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 49,273 19,458 26,380 30,951 32,689
6. Phải trả người lao động 78,943 58,081 38,862 50,088 56,635
7. Chi phí phải trả 19,209 23,220 16,573 19,106 14,149
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 88,978 100,919 118,509 89,028 94,364
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 477,376 400,030 237,614 260,699 111,877
1. Phải trả dài hạn người bán 33,718 36,112 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 47,563 44,563 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 396,094 319,354 237,614 260,699 111,877
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 280,099 297,057 295,462 361,419 409,124
I. Vốn chủ sở hữu 279,525 291,760 293,558 361,313 409,019
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 266,913 266,913 266,913 266,913 266,913
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,980 22,980 22,980 22,980 40,980
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 500 500 500 500 500
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -10,868 1,367 3,165 70,920 100,626
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 574 5,297 1,905 105 105
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,759 3,247 2,711 3,087 24,899
2. Nguồn kinh phí 574 5,297 1,905 105 105
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,602,245 1,428,279 1,193,185 1,160,172 1,055,148