TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
877,359
|
747,599
|
553,894
|
548,188
|
479,683
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,181
|
38,573
|
46,057
|
23,817
|
36,265
|
1. Tiền
|
27,181
|
38,573
|
46,057
|
23,817
|
36,265
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,677
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
431,680
|
385,073
|
353,968
|
419,510
|
332,412
|
1. Phải thu khách hàng
|
393,027
|
379,932
|
383,782
|
442,277
|
370,181
|
2. Trả trước cho người bán
|
20,562
|
17,434
|
15,436
|
14,739
|
14,471
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
2,271
|
2,200
|
2,200
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
26,305
|
21,524
|
17,811
|
36,316
|
54,114
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,484
|
-36,016
|
-65,261
|
-73,822
|
-106,354
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
417,759
|
323,010
|
152,892
|
103,938
|
107,443
|
1. Hàng tồn kho
|
417,759
|
323,010
|
167,430
|
148,333
|
152,753
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-14,538
|
-44,395
|
-45,311
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
738
|
943
|
977
|
923
|
887
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
728
|
926
|
941
|
916
|
861
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2
|
0
|
3
|
7
|
9
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8
|
18
|
33
|
0
|
18
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
724,886
|
680,680
|
639,291
|
611,984
|
575,464
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
132
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
132
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
721,623
|
675,917
|
634,672
|
597,863
|
560,940
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
719,422
|
674,773
|
634,013
|
596,079
|
559,512
|
- Nguyên giá
|
1,179,113
|
1,180,026
|
1,174,450
|
1,171,947
|
1,167,079
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-459,691
|
-505,254
|
-540,438
|
-575,868
|
-607,568
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,200
|
1,144
|
660
|
1,784
|
1,429
|
- Nguyên giá
|
19,176
|
19,176
|
19,392
|
21,007
|
21,043
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,975
|
-18,031
|
-18,732
|
-19,223
|
-19,614
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,870
|
2,479
|
4,136
|
13,792
|
14,063
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,870
|
2,479
|
4,136
|
3,596
|
3,867
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
10,197
|
10,197
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,602,245
|
1,428,279
|
1,193,185
|
1,160,172
|
1,055,148
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,322,147
|
1,131,222
|
897,723
|
798,754
|
646,023
|
I. Nợ ngắn hạn
|
844,771
|
731,192
|
660,108
|
538,054
|
534,146
|
1. Vay và nợ ngắn
|
455,170
|
397,904
|
290,222
|
205,477
|
165,936
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
54,204
|
51,764
|
73,667
|
62,456
|
61,123
|
4. Người mua trả tiền trước
|
95,235
|
76,601
|
93,183
|
77,861
|
84,353
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
49,273
|
19,458
|
26,380
|
30,951
|
32,689
|
6. Phải trả người lao động
|
78,943
|
58,081
|
38,862
|
50,088
|
56,635
|
7. Chi phí phải trả
|
19,209
|
23,220
|
16,573
|
19,106
|
14,149
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
88,978
|
100,919
|
118,509
|
89,028
|
94,364
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
477,376
|
400,030
|
237,614
|
260,699
|
111,877
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
33,718
|
36,112
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
47,563
|
44,563
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
396,094
|
319,354
|
237,614
|
260,699
|
111,877
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
280,099
|
297,057
|
295,462
|
361,419
|
409,124
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
279,525
|
291,760
|
293,558
|
361,313
|
409,019
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
266,913
|
266,913
|
266,913
|
266,913
|
266,913
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
22,980
|
22,980
|
22,980
|
22,980
|
40,980
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-10,868
|
1,367
|
3,165
|
70,920
|
100,626
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
574
|
5,297
|
1,905
|
105
|
105
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,759
|
3,247
|
2,711
|
3,087
|
24,899
|
2. Nguồn kinh phí
|
574
|
5,297
|
1,905
|
105
|
105
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,602,245
|
1,428,279
|
1,193,185
|
1,160,172
|
1,055,148
|